hesitações
[ɨ.zi.tɐˈsõjʃ]
những sự do dự
Independente (B2)
Significado "hesitações" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de hesitar; estado de quem hesita; indecisão, dúvida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những sự do dự, ngập ngừng, lưỡng lự trước khi nói hoặc làm điều gì đó, thường là vì không chắc chắn hoặc miễn cưỡng.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas hesitações eram evidentes antes de tomar a decisão."
"Sự do dự của anh ấy rất rõ ràng trước khi đưa ra quyết định."
"Não mostre hesitações ao responder à pergunta."
"Đừng tỏ ra do dự khi trả lời câu hỏi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'hesitação'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hesitações |
As hesitações dela eram visíveis.
(Sự do dự của cô ấy rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hesitazinhas |
Tinha umas hesitazinhas ao falar.
(Cô ấy có một chút ngập ngừng khi nói.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"As hesitações do João estão a impedir que ele tome uma decisão importante."Sự do dự của João đang cản trở anh ấy đưa ra một quyết định quan trọng.Mạo từ xác định 'As' được sử dụng vì đề cập đến những do dự cụ thể của João. Cấu trúc 'estão a impedir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tens de superar umas hesitações antes de te candidatares a este emprego. São normais, não te preocupes."Bạn cần vượt qua một vài sự do dự trước khi ứng tuyển vào công việc này. Chúng là điều bình thường, đừng lo lắng.Mạo từ không xác định 'umas' được sử dụng vì đề cập đến một số sự do dự không cụ thể. Động từ 'Tens' chia theo ngôi 'Tu' (bạn). Cấu trúc 'te candidatares' sử dụng vị trí đại từ 'te' theo quy tắc proclisis (trước động từ) khi có 'antes de'.
-
"A falta de informação está a causar hesitações na equipa sobre a melhor abordagem a seguir."Việc thiếu thông tin đang gây ra những do dự trong nhóm về cách tiếp cận tốt nhất nên theo.Mạo từ xác định 'A' được sử dụng trước 'falta' vì đang nói về một sự thiếu thông tin cụ thể. Cấu trúc 'está a causar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự khác biệt về giới tính giữa 'equipa' (giống cái) và 'grupo' (giống đực).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para os candidatos, ao responderem ao questionário, não terem hesitações."Điều quan trọng là các ứng viên, khi trả lời bảng câu hỏi, không được do dự.Infinitivo Pessoal (terem) chia cho chủ ngữ 'os candidatos'. Cấu trúc 'é importante para' yêu cầu Infinitivo Pessoal. Lưu ý sử dụng 'não terem' thay vì 'não ter' vì có chủ ngữ xác định.
-
"Para tu evitares hesitações durante a apresentação, deves preparar-te bem."Để tránh những do dự trong quá trình thuyết trình, bạn nên chuẩn bị kỹ càng.Infinitivo Pessoal (evitares) chia cho 'tu'. 'Para' + Infinitivo Pessoal diễn tả mục đích. Động từ 'dever' + Infinitivo diễn tả sự cần thiết/bổn phận. 'preparar-te' (reflexive verb) là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"O júri insistiu para nós não manifestarmos hesitações durante a defesa da tese."Ban giám khảo nhấn mạnh rằng chúng tôi không được thể hiện sự do dự trong quá trình bảo vệ luận án.Infinitivo Pessoal (manifestarmos) chia cho 'nós'. 'Para' + Infinitivo Pessoal diễn tả mục đích (được ban giám khảo nhấn mạnh). 'não manifestarmos' vì có chủ ngữ xác định 'nós'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"As hesitações que tinhas sobre o projeto foram finalmente resolvidas."Những do dự mà bạn có về dự án cuối cùng đã được giải quyết.Đây là câu bị động ở thì quá khứ, sử dụng động từ 'ser' (foram) kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc 'resolvidas' (từ 'resolver'). 'Resolvidas' ở dạng số nhiều giống cái để hòa hợp với chủ ngữ 'as hesitações'. Ngôi 'tinhas' ám chỉ ngôi 'Tu' trong văn phong thân mật.
-
"Tu estás a lidar bem com as hesitações que te foram impostas após a reunião."Bạn đang xử lý tốt những do dự mà đã bị áp đặt lên bạn sau cuộc họp.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' ('Tu estás') và cấu trúc 'estar a lidar' ('estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Impostas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'impor', được sử dụng trong cấu trúc bị động 'te foram impostas', với đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis).
-
"Tu não devias ter posto de lado as tuas hesitações perante o novo cargo."Bạn không nên gạt bỏ những do dự của mình trước vị trí công việc mới.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' ('Tu não devias'). Cấu trúc 'ter posto' là một phần của 'infinitivo pessoal composto' ('ter posto de lado'), diễn tả một hành động đáng lẽ không nên xảy ra trong quá khứ. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
