(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indecisão
B2
noun Feminino B2 Tâm lý học, Hành vi học

indecisão

/ĩdɨsiˈzɐ̃w̃/
sự thiếu quyết đoán
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indecisão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de decisão; hesitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không quyết đoán, sự do dự, sự thiếu quyết định; trạng thái không thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua indecisão custou-nos caro."

    "Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã khiến chúng ta phải trả giá đắt."

  • "Estou a ponderar todas as opções, mas a minha indecisão está a atrasar o projeto."

    "Tôi đang cân nhắc tất cả các lựa chọn, nhưng sự thiếu quyết đoán của tôi đang làm chậm trễ dự án."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indecisões
As indecisões podem levar a oportunidades perdidas.
(Sự do dự có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indecisõezinha
Senti uma indecisõezinha antes de tomar a decisão final.
(Sự do dự nhỏ xuất hiện trong tôi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se continuares com tanta indecisão, arrepender-te-ás no futuro."
    Nếu cứ tiếp tục với sự do dự này, bạn sẽ hối hận trong tương lai.
    Động từ 'arrepender-se' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt giữa thân động từ và đuôi thì tương lai (arrepender-te-ás), đây là cấu trúc 'mesoclisis' đặc trưng của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi đại từ theo sau động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện.
  • "A indecisão da equipa prejudicá-los-á bastante nos próximos jogos."
    Sự thiếu quyết đoán của đội sẽ gây hại khá nhiều cho họ trong các trận đấu tới.
    Động từ 'prejudicar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'ela' ('a indecisão' là chủ ngữ chính). Đại từ 'os' (đại diện cho 'eles/as' - ở đây là 'a equipa') được đặt giữa thân động từ và đuôi thì tương lai (prejudicá-los-á), tuân thủ quy tắc mesoclisis chuẩn Châu Âu.
  • "Por estares a demorar tanto a decidir, criar-te-ás mais indecisões no futuro."
    Vì bạn đang mất quá nhiều thời gian để quyết định, bạn sẽ tự tạo ra thêm nhiều sự thiếu quyết đoán cho mình trong tương lai.
    Cụm từ 'Por estares a demorar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (dạng infinitive pessoal của 'estar' cho ngôi 'tu') để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'criar-se' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'tu' (criar-te-ás), với 'te' được đặt theo quy tắc mesoclisis.
Giống và Số của danh từ
  • "A tua indecisão está a prejudicar o nosso projeto. Precisamos de uma resposta agora!"
    Sự thiếu quyết đoán của bạn đang gây ảnh hưởng xấu đến dự án của chúng ta. Chúng ta cần một câu trả lời ngay bây giờ!
    'Indecisão' là danh từ giống cái, số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') để hòa hợp với chủ ngữ 'a tua indecisão'. Lưu ý cấu trúc 'estar a prejudicar' (đang gây ảnh hưởng xấu) để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As minhas indecisões levaram-me a perder grandes oportunidades na vida. Arrependo-me profundamente."
    Sự thiếu quyết đoán của tôi đã khiến tôi mất đi những cơ hội lớn trong cuộc sống. Tôi vô cùng hối hận.
    'Indecisões' là danh từ giống cái, số nhiều. 'As minhas indecisões' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'levaram' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. 'Levaram-me': vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'levaram' (Enclisis) vì đầu câu. Dịch sát nghĩa 'đã dẫn tôi'.
  • "Sinto que a indecisão é um dos teus maiores defeitos. Precisas de ser mais assertivo."
    Tôi cảm thấy rằng sự thiếu quyết đoán là một trong những khuyết điểm lớn nhất của bạn. Bạn cần quyết đoán hơn.
    'Indecisão' là danh từ giống cái, số ít. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'a indecisão'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a sentir uma grande indecisão sobre a minha carreira."
    Tôi đang cảm thấy rất bối rối về sự nghiệp của mình.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (Tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu, không dùng Gerundio ('sentindo').
  • "Tu manifestas sempre muita indecisão quando tens de tomar decisões importantes."
    Bạn (thân mật) luôn thể hiện sự thiếu quyết đoán rất nhiều khi phải đưa ra những quyết định quan trọng.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (Bạn, thân mật) và động từ 'manifestar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('manifestas'). Lưu ý cách dùng 'Tu' thay cho 'Você' trong văn phong thân mật theo chuẩn châu Âu.
  • "Eles estão em indecisão relativamente ao novo projeto, e isso está a atrasar tudo."
    Họ đang trong tình trạng thiếu quyết đoán liên quan đến dự án mới, và điều đó đang làm mọi thứ bị chậm trễ.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (Họ). Cụm 'estão em indecisão' diễn tả một trạng thái. Phần 'está a atrasar' cũng dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu để chỉ một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)