(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hierárquico
B2
adjectivo (Masculino) B2 Quản lý, Khoa học máy tính, Xã hội học

hierárquico

/i.eˈɾaɾ.ki.ku/
có tính thứ bậc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hierárquico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

relativo a hierarquia; organizado segundo uma hierarquia

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được sắp xếp theo thứ tự từ quan trọng nhất đến ít quan trọng nhất; có tính thứ bậc, hệ thống cấp bậc

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa tem uma estrutura hierárquica muito rígida."

    "Công ty có một cấu trúc thứ bậc rất cứng nhắc."

  • "Numa organização hierárquica, a comunicação flui de cima para baixo."

    "Trong một tổ chức có tính thứ bậc, sự giao tiếp diễn ra từ trên xuống dưới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

escalonado(có thứ bậc) graduado(có thứ bậc, phân cấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hierárquicos
Os sistemas hierárquicos podem ser complexos.
(Các hệ thống phân cấp có thể phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) hierarquiquinho
Um sistema hierarquiquinho.
(Một hệ thống phân cấp nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A decisão de aumentar os impostos parece seguir um processo hierárquico, mas explicá-la-te-ei detalhadamente amanhã."
    Quyết định tăng thuế dường như tuân theo một quy trình có thứ bậc, nhưng ta sẽ giải thích cho cậu chi tiết vào ngày mai.
    Câu này sử dụng ênclise ('explicá-la-te-ei') vì mệnh đề bắt đầu bằng một thành phần khác ngoài chủ ngữ hoặc đại từ. Lưu ý, 'explicar-te-ei' (tương lai đơn) có nghĩa là 'ta sẽ giải thích cho cậu'. Cấu trúc 'parece seguir' (dường như tuân theo) diễn tả một nhận định chủ quan.
  • "Estando tu a trabalhar numa empresa hierárquica, deves adaptar-te às regras impostas."
    Vì cậu đang làm việc trong một công ty có thứ bậc, cậu nên thích nghi với những quy tắc được áp đặt.
    Câu này sử dụng ênclise ('adaptar-te') sau dạng gerúndio 'Estando' (dạng 'estar' ở gerúndio). 'Estando tu a trabalhar' (vì cậu đang làm việc) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves adaptar-te' (cậu nên thích nghi) sử dụng ênclise vì đứng sau động từ khuyết thiếu 'dever'.
  • "Se a estrutura hierárquica te causa problemas, diz-mo imediatamente para que possamos encontrar uma solução."
    Nếu cấu trúc thứ bậc gây ra vấn đề cho cậu, hãy nói cho ta ngay lập tức để chúng ta có thể tìm ra giải pháp.
    Câu này sử dụng ênclise ('diz-mo') vì mệnh lệnh khẳng định 'diz' đòi hỏi đại từ phải đặt sau. 'Diz-mo' là viết tắt của 'diz-me o' (nói cho ta điều đó). 'Te causa problemas' (gây ra vấn đề cho cậu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)