hierarquia
/i.ɐɾˈɾki.ɐ/
cấu trúc phân cấp
Intermediário (B1)
Significado "hierarquia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um sistema ou organização em que pessoas ou grupos são classificados uns acima dos outros de acordo com o estatuto ou a autoridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hệ thống hoặc tổ chức trong đó con người hoặc các nhóm được xếp hạng trên dưới theo địa vị hoặc quyền lực.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa tem uma hierarquia bem definida."
"Công ty có một cấu trúc phân cấp được xác định rõ ràng."
"Estou a tentar perceber a hierarquia interna desta organização."
"Tôi đang cố gắng hiểu cấu trúc phân cấp bên trong tổ chức này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hierarquias |
As hierarquias nas empresas modernas estão a mudar.
(Các hệ thống phân cấp trong các công ty hiện đại đang thay đổi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hierarquinha |
Havia uma hierarquinha de poder na pequena vila.
(Có một hệ thống phân cấp quyền lực nhỏ trong ngôi làng nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu quebraste a hierarquia da empresa quando te recusaste a seguir as ordens do teu superior."Hôm qua, bạn đã phá vỡ hệ thống thứ bậc của công ty khi bạn từ chối tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'quebrar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'tu' là 'quebraste'. Cấu trúc câu đơn giản, diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"No ano passado, a hierarquia militar estabeleceu novas regras para a promoção de oficiais."Năm ngoái, hệ thống cấp bậc quân sự đã thiết lập các quy tắc mới cho việc thăng chức sĩ quan.Sử dụng 'a hierarquia' (ngôi thứ ba số ít), động từ 'estabelecer' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ ba số ít là 'estabeleceu'. Câu này mô tả một hành động cụ thể trong quá khứ của một tổ chức.
-
"Na reunião, eles questionaram a hierarquia existente e propuseram mudanças radicais."Trong cuộc họp, họ đã đặt câu hỏi về hệ thống thứ bậc hiện tại và đề xuất những thay đổi triệt để.Sử dụng 'eles' (ngôi thứ ba số nhiều), động từ 'questionar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ ba số nhiều là 'questionaram'. Câu này mô tả một hành động tập thể trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
