ilegível
/i.lɨˈʒi.vɛɫ/
khó đọc
Independente (B2)
Significado "ilegível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Demasiado aborrecido ou difícil de ler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá nhàm chán hoặc khó đọc.
Exemplos (Ví dụ)
"Este texto é completamente ilegível, estou a tentar decifrá-lo há horas."
"Đoạn văn này hoàn toàn khó đọc, tôi đã cố gắng giải mã nó hàng giờ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ilegível |
A letra dela era ilegível.
(Chữ viết của cô ấy không thể đọc được.) |
| Masculine Plural | ilegíveis |
Os documentos eram ilegíveis devido à má qualidade da impressão.
(Các tài liệu không thể đọc được do chất lượng in kém.) |
| Feminine Plural | ilegíveis |
As assinaturas nas cartas eram ilegíveis.
(Chữ ký trên các bức thư không thể đọc được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ilegibilíssimo |
O manuscrito era ilegibilíssimo, ninguém conseguia decifrá-lo.
(Bản thảo rất khó đọc, không ai có thể giải mã nó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
