(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monótono
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

monótono

[muˈnɔ.tu.nu]
tẻ nhạt hơn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "monótono" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Excessivamente longo, lento ou chato: causando fadiga ou tédio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt: gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trabalho tornou-se monótono."

    "Công việc trở nên tẻ nhạt."

  • "A reunião foi incrivelmente monótona; estive a bocejar durante toda a apresentação."

    "Cuộc họp vô cùng tẻ nhạt; tôi đã ngáp suốt bài thuyết trình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aborrecido(chán ngắt) enfadonho(buồn tẻ) tedioso(nhàm chán)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, số nhiều: monótonos

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) monótonos
Os dias na fábrica eram incrivelmente monótonos.
(Những ngày ở nhà máy vô cùng đơn điệu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) monotoninho
O trabalho era monotoninho, mas pagava as contas.
(Công việc hơi đơn điệu, nhưng nó trả các hóa đơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A vida tornou-se monótona depois que o trabalho deixou de me dar desafios. Estou a pensar em procurar um novo emprego."
    Cuộc sống trở nên đơn điệu sau khi công việc không còn mang lại cho tôi những thử thách. Tôi đang nghĩ đến việc tìm một công việc mới.
    Mạo từ xác định 'A' đứng trước 'vida' (cuộc sống) vì đang nói đến một cuộc sống cụ thể của người nói. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghĩ).
  • "O professor avisou que a aula de hoje seria especialmente monótona, então traz um livro para te entreteres. Dá-te tempo para relaxar."
    Giáo viên cảnh báo rằng buổi học hôm nay sẽ đặc biệt đơn điệu, vì vậy hãy mang một cuốn sách để giải trí. Hãy cho phép bản thân thư giãn.
    Mạo từ xác định 'O' đứng trước 'professor' (giáo viên) và 'a' trước 'aula' (buổi học) vì đang đề cập đến những đối tượng cụ thể. 'Dá-te' là cách dùng đại từ 'te' theo sau động từ 'dar' (enclisis), thể hiện sự thân mật (ngôi 'tu').
  • "Um dia monótono pode parecer interminável. Estou a tentar encontrar uma atividade que me alegre."
    Một ngày đơn điệu có thể cảm thấy vô tận. Tôi đang cố gắng tìm một hoạt động có thể làm tôi vui.
    Mạo từ không xác định 'Um' đứng trước 'dia' (một ngày) vì đang nói về một ngày bất kỳ. 'Estar a tentar' là cấu trúc diễn tả hành động đang cố gắng. Lưu ý vị trí đại từ 'me' đứng trước động từ 'alegre' (proclisis).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O trabalho é tão monótono que aborrece-me profundamente."
    Công việc tẻ nhạt đến mức làm tôi chán ngấy.
    Câu này sử dụng ênclise ('aborrece-me') vì mệnh đề bắt đầu bằng chủ ngữ 'O trabalho'. 'Aborrecer' là động từ, và '-me' là đại từ tân ngữ gián tiếp (đại từ đặt sau động từ).
  • "Se o filme é tão monótono, por que estás tu a vê-lo ainda?"
    Nếu bộ phim tẻ nhạt như vậy, tại sao mày vẫn còn đang xem nó?
    Sử dụng ênclise ('vê-lo') sau động từ 'ver' trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver'). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' được gắn vào sau động từ nguyên thể 'ver' tạo thành 'vê-lo'. Lưu ý sử dụng 'Tu' và động từ chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a vê-lo' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Quando a vida se torna monótona, diverte-te com os teus amigos."
    Khi cuộc sống trở nên tẻ nhạt, hãy vui chơi với bạn bè của mày.
    Sử dụng ênclise ('diverte-te') vì mệnh đề bắt đầu bằng trạng từ 'Quando'. 'Diverte-te' là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'divertir' chia ở ngôi 'tu', kèm theo đại từ phản thân 'te' gắn liền phía sau.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "A vida era monótona naquela aldeia; todos os dias, tu estavas a fazer as mesmas coisas."
    Cuộc sống thật đơn điệu ở ngôi làng đó; ngày nào bạn cũng làm đi làm lại những việc giống nhau.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, estavas) để diễn tả một trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'estar a fazer' (đang làm) thay vì dùng gerundio.
  • "Quando éramos jovens, o trabalho no escritório era incrivelmente monótono. Dava-me sono estar a ler aqueles relatórios."
    Khi chúng tôi còn trẻ, công việc ở văn phòng vô cùng tẻ nhạt. Việc đọc những báo cáo đó khiến tôi buồn ngủ.
    'Pretérito Imperfeito' (éramos, dava) được dùng để mô tả một tình huống hoặc thói quen trong quá khứ. 'Dava-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó bắt đầu một mệnh đề. 'Estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, và 'era' miêu tả tính chất công việc.
  • "Antigamente, a viagem de autocarro para Lisboa era monótona. Nunca me dizias nada durante as horas em que estavas a olhar pela janela."
    Ngày xưa, chuyến đi xe buýt đến Lisbon thật tẻ nhạt. Bạn chẳng bao giờ nói gì với tôi trong suốt những giờ bạn nhìn ra ngoài cửa sổ.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, dizias, estavas) để diễn tả một hành động kéo dài hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'me' trong 'nunca me dizias'. 'Estavas a olhar' (đang nhìn) nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Thì Hiện tại đơn
  • "O meu trabalho é muito monótono. Todos os dias estou a fazer as mesmas tarefas."
    Công việc của tôi rất đơn điệu. Ngày nào tôi cũng làm đi làm lại những công việc giống nhau.
    Sử dụng 'estar a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
  • "Tu dizes que a tua vida é monótona, mas eu estou sempre a ver-te a viajar e a divertir-te!"
    Bạn nói cuộc sống của bạn đơn điệu, nhưng tôi lúc nào cũng thấy bạn đi du lịch và vui chơi!
    'Dizes' là dạng chia của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Estar a ver-te' là cấu trúc 'estar a + infinitive' với đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ nguyên thể 'ver'. 'Divertir-te' tương tự.
  • "Quando o tempo está monótono, eu estou a ler um livro ou a ouvir música. Isso dá-me alegria."
    Khi thời tiết buồn tẻ, tôi thường đọc sách hoặc nghe nhạc. Điều đó mang lại cho tôi niềm vui.
    'Está' là dạng chia của động từ 'estar' (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você). 'Dá-me' là 'dar' (cho) chia ở ngôi thứ 3 số ít, kèm đại từ 'me' (tôi) đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)