ilhéu
[iˈʎɛw]
người dân đảo
Básico (A2)
Significado "ilhéu" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Habitante de uma ilha; natural de uma ilha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é ilhéu, nasceu nos Açores."
"João là người dân đảo, anh ấy sinh ra ở Azores."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: ilhéus
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ilhéus |
Os ilhéus são importantes para a biodiversidade.
(Các hòn đảo nhỏ rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ilheuzinho |
Há um ilheuzinho perto da costa.
(Có một hòn đảo nhỏ gần bờ biển.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
