insular
[ĩ.suˈlaɾ]
khép kín
Intermediário (B1)
Significado "insular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ilha; que tem as características de uma ilha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc có đặc điểm của một hòn đảo.
Exemplos (Ví dụ)
"A Madeira é uma região insular portuguesa."
"Madeira là một vùng khép kín của Bồ Đào Nha."
"O clima insular pode ser muito imprevisível."
"Khí hậu vùng đảo có thể rất khó lường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái có dạng giống nhau. Ví dụ: 'um território insular' (một vùng lãnh thổ khép kín), 'uma região insular' (một vùng khép kín).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | insular |
A cultura desta ilha é muito insular.
(Văn hóa của hòn đảo này rất khép kín.) |
| Masculine Plural | insulares |
Os povos insulares têm tradições únicas.
(Các dân tộc hải đảo có những truyền thống độc đáo.) |
| Feminine Plural | insulares |
As regiões insulares dependem muito do turismo.
(Các vùng hải đảo phụ thuộc nhiều vào du lịch.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | insularíssimo |
O isolamento tornou a ilha insularíssima.
(Sự cô lập đã làm cho hòn đảo trở nên cực kỳ khép kín.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Quando te mudares para os Açores, o teu estilo de vida tornar-se-á muito mais insular."Khi bạn (tu) chuyển đến Azores, lối sống của bạn sẽ trở nên đậm chất đảo hơn rất nhiều.Động từ 'tornar-se' (trở nên) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ 3 số ít: 'tornar-se-á'. Đây là ví dụ về 'mesóclise' (đại từ chen giữa), một đặc điểm của văn viết trang trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, nơi đại từ phản thân 'se' được đặt giữa gốc động từ nguyên thể và đuôi tương lai '-á'.
-
"No próximo ano, os biólogos estudarão a fauna insular da Madeira."Vào năm tới, các nhà sinh vật học sẽ nghiên cứu hệ động vật đặc trưng của đảo Madeira.Động từ 'estudar' (học, nghiên cứu) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'eles' (họ/các nhà sinh vật học) thành 'estudarão'. Tính từ 'insular' bổ nghĩa cho danh từ 'fauna' (hệ động vật).
-
"Acreditas que um dia sentirás a verdadeira paz de uma existência insular?"Bạn (tu) có tin rằng một ngày nào đó bạn sẽ cảm nhận được sự bình yên thực sự của một cuộc sống trên đảo không?Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'sentir' (cảm nhận) được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'tu' thành 'sentirás'. Tính từ 'insular' bổ nghĩa cho danh từ 'existência' (sự tồn tại, cuộc sống).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
