(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iminente
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Giao thông, Nguy hiểm

iminente

[i.miˈnẽ.tɨ]
đang tới
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "iminente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está prestes a acontecer; que ameaça ocorrer em breve.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang đến gần, tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tempestade é iminente."

    "Cơn bão sắp ập đến."

  • "A sua promoção é iminente."

    "Việc thăng chức của anh ấy sắp xảy ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

próximo(gần) prestes(sắp) impendente(treo lơ lửng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular iminente
A catástrofe era iminente.
(Thảm họa sắp xảy ra.)
Masculine Plural iminentes
Os perigos eram iminentes.
(Những nguy hiểm sắp xảy ra.)
Feminine Plural iminentes
As ameaças eram iminentes.
(Các mối đe dọa sắp xảy ra.)
Superlative (Tuyệt đối) iminentíssimo
O desastre era iminentíssimo.
(Thảm họa sắp xảy ra hơn bao giờ hết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A falência da empresa era iminente. O diretor estava a tentar desesperadamente encontrar uma solução."
    Sự phá sản của công ty đã cận kề. Giám đốc đang cố gắng tuyệt vọng tìm một giải pháp.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'falência' vì đang nói đến một sự phá sản cụ thể (của công ty). Cấu trúc 'estava a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Um ataque iminente de tosse obrigou-o a interromper o discurso. Deu-lhe água para que pudesse continuar."
    Một cơn ho sắp ập đến đã buộc anh ấy phải dừng bài phát biểu. Người ta đưa anh ấy nước để anh ấy có thể tiếp tục.
    Sử dụng mạo từ bất định 'Um' vì cơn ho không được xác định trước đó. 'Deu-lhe' là vị trí đúng của đại từ (enclisis) sau động từ.
  • "Tu deves evitar o perigo iminente. Estás a ver o autocarro a aproximar-se em alta velocidade?"
    Bạn nên tránh sự nguy hiểm cận kề. Bạn có đang thấy chiếc xe buýt đang tiến đến với tốc độ cao không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'perigo' vì đây là nguy hiểm đã được ngầm hiểu (ví dụ, đã thảo luận trước đó hoặc rõ ràng trong bối cảnh). 'Estás a ver' (bạn đang thấy) thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "Olha, tu sentes este perigo iminente que nos rodeia?"
    Này, cậu có cảm nhận được mối nguy hiểm cận kề đang bao quanh chúng ta không?
    Tính từ 'iminente' (cận kề) ở dạng số ít để phù hợp với danh từ giống đực, số ít 'perigo' (mối nguy hiểm). 'Iminente' là tính từ hai giống (dois géneros), có cùng dạng cho cả giống đực và giống cái. Câu sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
  • "A senhora tem de se apressar, pois a sua partida é iminente."
    Thưa bà, bà phải nhanh lên vì chuyến khởi hành của bà sắp diễn ra.
    Tính từ 'iminente' (sắp diễn ra) ở dạng số ít để phù hợp với danh từ giống cái, số ít 'partida' (chuyến khởi hành). Câu sử dụng danh xưng trang trọng 'A senhora'. Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ ('se apressar') theo quy tắc tiền đại từ (próclise) vì có yếu tố thu hút là 'de'.
  • "Estamos a preparar-nos para as consequências iminentes da decisão."
    Chúng tôi đang chuẩn bị cho những hậu quả sắp xảy ra của quyết định này.
    Tính từ 'iminentes' được chuyển sang dạng số nhiều để phù hợp với danh từ giống cái, số nhiều 'consequências' (những hậu quả). Cấu trúc 'Estamos a preparar' (chúng tôi đang chuẩn bị) thể hiện hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)