(Vị trí top_banner)
Hình minh họa próximo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Xuất bản

próximo

[ˈpɾɔksimu]
sắp tới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "próximo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está para vir; iminente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, sắp ra mắt; sẵn sàng khi cần; sẵn lòng cung cấp thông tin.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O próximo ano será de grandes desafios."

    "Năm tới sẽ có nhiều thử thách lớn."

  • "Estou a preparar-me para o próximo exame."

    "Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular próxima
A estação de comboios mais próxima é a de Campanhã.
(Ga xe lửa gần nhất là Campanhã.)
Masculine Plural próximos
Os dias próximos serão de chuva.
(Những ngày sắp tới sẽ có mưa.)
Feminine Plural próximas
As datas próximas são importantes.
(Những ngày gần đây rất quan trọng.)
Superlative (Tuyệt đối) próximíssimo
O prazo de entrega é próxímíssimo, não temos muito tempo.
(Thời hạn giao hàng rất gần, chúng ta không có nhiều thời gian.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)