relevante
[ʁɨ.lɨˈvɐ̃.tɨ]
liên quan
Intermediário (B1)
Significado "relevante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem relação com o assunto em questão; importante para o que está a ser considerado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan hoặc quan trọng đến vấn đề đang được xem xét.
Exemplos (Ví dụ)
"Este dado é relevante para a nossa análise."
"Dữ liệu này liên quan đến phân tích của chúng tôi."
"É relevante estares a par das últimas notícias."
"Việc bạn nắm bắt những tin tức mới nhất là rất quan trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | relevante |
Esta informação é relevante para a decisão.
(Thông tin này rất quan trọng cho quyết định.) |
| Masculine Plural | relevantes |
Os pontos abordados foram relevantes para a discussão.
(Những điểm được đề cập rất quan trọng cho cuộc thảo luận.) |
| Feminine Plural | relevantes |
As questões levantadas foram relevantes para o projeto.
(Những câu hỏi được nêu ra rất quan trọng cho dự án.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | relevantíssimo |
O seu contributo foi relevantíssimo para o sucesso do evento.
(Sự đóng góp của anh ấy/cô ấy cực kỳ quan trọng cho sự thành công của sự kiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que a tua opinião será relevante para a decisão final, tu verás."Tôi tin rằng ý kiến của bạn sẽ quan trọng cho quyết định cuối cùng, bạn sẽ thấy.Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'), 'será' (thì tương lai đơn của 'ser' chia cho ngôi thứ 3 số ít), và 'tu verás' (bạn sẽ thấy - ngôi 'tu'). Câu này thể hiện sự tin tưởng vào tầm quan trọng của ý kiến người đối diện trong tương lai.
-
"Se fores um bom aluno, o teu esforço será relevante para o teu futuro académico."Nếu bạn là một học sinh giỏi, nỗ lực của bạn sẽ quan trọng cho tương lai học tập của bạn.Sử dụng 'fores' (chia thì tương lai giả định của 'ir' cho ngôi 'tu'), 'será' (thì tương lai đơn của 'ser'), 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'). Câu này diễn tả điều kiện và kết quả trong tương lai, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực hiện tại.
-
"Quando fores mais velho, vais perceber o quão relevante é a educação para o sucesso."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ nhận ra giáo dục quan trọng như thế nào đối với thành công.Sử dụng 'fores' (chia thì tương lai giả định của 'ir' cho ngôi 'tu'), 'vais perceber' (tương lai gần - cấu trúc 'ir a + infinitivo' để diễn tả hành động sắp xảy ra), 'quão relevante é' (mức độ quan trọng). Câu này nói về nhận thức trong tương lai về tầm quan trọng của giáo dục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
