(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inapetência
B2
noun Feminino B2 Ẩm thực, Khoa học Thực phẩm, Ngôn ngữ học

inapetência

/inɐˈpetẽsiɐ/
sự khó ăn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inapetência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de apetite; ausência de vontade de comer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không ngon miệng; sự khó chịu đối với vị giác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inapetência pode ser um sintoma de várias doenças."

    "Sự khó ăn có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inapetências
As inapetências podem ser um sintoma de várias doenças.
(Sự chán ăn có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inapetêncinha
Ele tinha uma inapetêncinha, mas agora come bem.
(Anh ấy từng bị chán ăn nhẹ, nhưng bây giờ ăn rất tốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)