(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apetite
B1
Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Y học

apetite

/ɐ.pɨˈti.tɨ/
sự thèm ăn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apetite" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desejo de comer; fome.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thèm ăn, sự đói; sự ham muốn, khát khao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de correr, dá-me um apetite enorme."

    "Sau khi chạy, tôi thấy thèm ăn kinh khủng."

  • "Ele não tem apetite por doces."

    "Anh ấy không thèm đồ ngọt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apetites
Os meus apetites mudam consoante a estação do ano.
(Sở thích của tôi thay đổi theo mùa trong năm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apetitezinho
Só tem um apetitezinho, não quer comer muito.
(Nó chỉ có một chút thèm ăn, nó không muốn ăn nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)