inatividade
/inɐtiˈvidad(ə)/
tình trạng không hoạt động
Independente (B2)
Significado "inatividade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período em que um membro das forças armadas não é obrigado a cumprir serviço a tempo inteiro regular, mas pode ser chamado de volta ao serviço ativo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một giai đoạn mà một thành viên của lực lượng vũ trang không bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ phục vụ toàn thời gian thường xuyên nhưng có thể bị triệu tập trở lại phục vụ tại ngũ.
Exemplos (Ví dụ)
"O soldado está em inatividade, mas pode ser chamado de volta ao serviço a qualquer momento."
"Người lính đang trong tình trạng không hoạt động, nhưng có thể bị triệu tập trở lại phục vụ bất cứ lúc nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inatividades |
As inatividades do governo foram criticadas pela oposição.
(Sự không hoạt động của chính phủ đã bị phe đối lập chỉ trích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inatividadezinha |
Uma inatividadezinha pode levar a grandes problemas.
(Một chút thiếu hoạt động có thể dẫn đến những vấn đề lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Durante a tua inatividade, poderás sentir falta da camaradagem e da disciplina militar."Trong thời gian không hoạt động của anh, có lẽ anh sẽ nhớ tình đồng đội và kỷ luật quân đội.Câu này sử dụng 'inatividade' (danh từ số ít) và thì 'Futuro do Indicativo' ('poderás sentir'). Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật. Động từ 'sentir' được chia ở ngôi thứ hai số ít thì tương lai đơn (poderás sentir).
-
"No futuro, as inatividades prolongadas dos militares levarão a uma revisão das políticas de defesa nacional."Trong tương lai, việc quân nhân không hoạt động trong thời gian dài sẽ dẫn đến việc xem xét lại các chính sách quốc phòng.Câu này sử dụng 'inatividades' (danh từ số nhiều) và thì 'Futuro do Indicativo' ('levarão'). Chủ ngữ là 'as inatividades prolongadas dos militares', do đó động từ 'levar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì tương lai đơn. Sử dụng 'no futuro' để nhấn mạnh thời gian tương lai.
-
"Se optares pela inatividade, terás de planear cuidadosamente as tuas finanças para o futuro. Estarás a precisar de um bom consultor financeiro."Nếu anh chọn không hoạt động, anh sẽ phải lên kế hoạch cẩn thận cho tài chính của mình trong tương lai. Anh sẽ cần một chuyên gia tư vấn tài chính giỏi.Câu này sử dụng 'inatividade' (danh từ số ít), thì 'Futuro do Indicativo' ('terás de planear') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarás a precisar') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. Đại từ 'teu/tua' sở hữu cách được chia cho ngôi thứ 2 số ít tương ứng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, durante a tua inatividade, podes sempre contar com o apoio da tua família."Trong thời gian không hoạt động, bạn luôn có thể tin tưởng vào sự hỗ trợ của gia đình.Câu này sử dụng đại từ 'Tu' (bạn) ở ngôi thứ hai số ít, thể hiện sự thân mật. Động từ 'podes' được chia theo ngôi 'Tu'. 'Inatividade' ở dạng số ít, phù hợp với 'tua' (của bạn). Không có 'estar a...' hay đại từ clitic trong ví dụ này.
-
"Nós estamos a considerar a inatividade dele como uma oportunidade para ele descansar."Chúng tôi đang xem xét việc anh ấy không hoạt động như một cơ hội để anh ấy nghỉ ngơi.Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a considerar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dele' là đại từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'inatividade' (sự không hoạt động của anh ấy). 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (chúng tôi).
-
"Eles pensam que as inatividades dos militares são um fardo pesado para o país."Họ nghĩ rằng việc các quân nhân không hoạt động là một gánh nặng lớn cho đất nước.Câu này sử dụng 'Eles' (họ) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Inatividades' ở dạng số nhiều (các giai đoạn không hoạt động) do có nhiều quân nhân. Không có 'estar a...' hay đại từ clitic trong ví dụ này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
