(Vị trí top_banner)
Hình minh họa licença
B1
Noun Feminino B1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính phủ

licença

[liˈsẽ.sɐ]
giấy phép
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "licença" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Autorização concedida por uma entidade competente para possuir ou usar algo, para realizar uma ação específica ou para exercer uma atividade comercial ou profissional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giấy phép được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền để sở hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, thực hiện một việc cụ thể, hoặc tiến hành một hoạt động thương mại hoặc kinh doanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de obter uma licença para construir a minha casa."

    "Tôi cần có giấy phép để xây nhà của mình."

  • "Já renovaste a tua licença de condução?"

    "Bạn đã gia hạn giấy phép lái xe chưa?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

autorização(sự cho phép) permissão(sự cho phép)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) licenças
As licenças foram concedidas após análise dos documentos.
(Các giấy phép đã được cấp sau khi phân tích các tài liệu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) licençazinha
Preciso de uma licençazinha para fazer este trabalho.
(Tôi cần một giấy phép nhỏ để thực hiện công việc này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)