incisão
[ĩsiˈzɐ̃w̃]
vết rạch
Intermediário (B1)
Significado "incisão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um corte cirúrgico feito na pele ou na carne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vết rạch phẫu thuật được thực hiện trên da hoặc thịt.
Exemplos (Ví dụ)
"O cirurgião fez uma incisão precisa para remover o tumor."
"Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một vết mổ chính xác để loại bỏ khối u."
"A incisão está a sarar bem."
"Vết rạch đang lành tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
A palavra 'incisão' não tem plural especial.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | incisões |
As incisões foram feitas com precisão.
(Các vết rạch được thực hiện một cách chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | incisãozinha |
Fiz uma incisãozinha para drenar o abcesso.
(Tôi đã thực hiện một vết rạch nhỏ để dẫn lưu áp xe.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
