(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontrolável
B2
Adjetivo B2 Tổng quát

incontrolável

/ĩkũ.tɾɔˈla.vɛɫ/
khó kiểm soát
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incontrolável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se consegue controlar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó kiểm soát hoặc kiềm chế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fogo tornou-se incontrolável devido ao vento forte."

    "Ngọn lửa trở nên khó kiểm soát do gió lớn."

  • "A situação está a tornar-se incontrolável e precisamos de ajuda."

    "Tình hình đang trở nên khó kiểm soát và chúng ta cần giúp đỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

irreprimível(không thể kiềm chế) ingovernável(không thể điều khiển)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular incontrolável
O comportamento do João era incontrolável.
(Hành vi của João là không thể kiểm soát được.)
Feminine Singular incontrolável
A situação tornou-se incontrolável.
(Tình hình trở nên không thể kiểm soát được.)
Masculine Plural incontroláveis
Os problemas tornaram-se incontroláveis.
(Các vấn đề trở nên không thể kiểm soát được.)
Feminine Plural incontroláveis
As crianças estavam incontroláveis na festa.
(Những đứa trẻ không thể kiểm soát được tại bữa tiệc.)
Superlative (Tuyệt đối) incontrolabilíssimo
O problema era incontrolabilíssimo.
(Vấn đề là vô cùng không thể kiểm soát được.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)