(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingovernável
C1
Adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Quản lý dự án

ingovernável

/ĩ.ɡu.vɛɾˈna.vɛɫ/
dự án không thể quản lý
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ingovernável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Demasiado grande, complexo ou difícil de controlar ou resolver eficazmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá lớn, phức tạp hoặc khó khăn để kiểm soát hoặc giải quyết một cách hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este projeto tornou-se ingovernável devido à má gestão."

    "Dự án này trở nên không thể quản lý do quản lý kém."

  • "A situação política está a tornar-se ingovernável."

    "Tình hình chính trị đang trở nên không thể quản lý."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ingovernáveis
Estes países tornaram-se ingovernáveis após a crise.
(Những quốc gia này trở nên không thể kiểm soát sau cuộc khủng hoảng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ingovernávelzinho/a
O problema era ingovernávelzinho, mas resolvemos.
(Vấn đề có hơi khó giải quyết, nhưng chúng tôi đã giải quyết được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A economia global tornar-se-á ingovernável se não a estabilizarmos com políticas sustentáveis."
    Nền kinh tế toàn cầu sẽ trở nên không thể kiểm soát được nếu chúng ta không ổn định nó bằng các chính sách bền vững.
    Câu này sử dụng 'tornar-se-á' (thì tương lai đơn của 'tornar-se') và 'ingovernável' để diễn tả một hệ quả trong tương lai. Đại từ 'se' được đặt trước động từ 'tornar', tuân thủ quy tắc Proclisis khi có từ phủ định hoặc liên từ phụ thuộc.
  • "No futuro, este país será ingovernável se continuarmos a ignorar os problemas sociais que o assolam. Estaremos a assistir ao seu colapso."
    Trong tương lai, đất nước này sẽ không thể kiểm soát được nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ các vấn đề xã hội đang tàn phá nó. Chúng ta sẽ chứng kiến sự sụp đổ của nó.
    Ví dụ này kết hợp 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') với 'ingovernável'. Cấu trúc 'estaremos a assistir' là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Assolam' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều để phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'os problemas sociais'.
  • "Tu acharás a situação ingovernável se não estiveres a par dos detalhes do projeto. Dá-me mais informações, por favor."
    Bạn sẽ thấy tình hình không thể kiểm soát được nếu bạn không nắm rõ các chi tiết của dự án. Làm ơn cho tôi thêm thông tin.
    Sử dụng ngôi 'Tu' với 'acharás' (thì tương lai đơn của 'achar'). 'Estiveres a par' sử dụng 'estar a' để diễn tả trạng thái 'nắm rõ'. Cấu trúc 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)