(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incorporado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Quân sự

incorporado

/ĩ.kuɾ.puˈɾa.du/
đã nhập ngũ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incorporado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se juntou voluntariamente às forças armadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã tự nguyện gia nhập lực lượng vũ trang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João foi incorporado no exército no ano passado."

    "João đã nhập ngũ vào năm ngoái."

  • "Muitos jovens são incorporados anualmente nas Forças Armadas Portuguesas."

    "Nhiều thanh niên nhập ngũ hàng năm vào Lực lượng Vũ trang Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alistado(đã ghi danh) recrutado(đã tuyển mộ)

Antônimos

desincorporado(đã xuất ngũ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'uma mulher incorporada' (một người phụ nữ đã nhập ngũ).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incorporados
Os elementos incorporados no sistema são muitos.
(Các yếu tố được tích hợp vào hệ thống rất nhiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incorporadinho
Um sistema incorporadinho é fácil de usar.
(Một hệ thống nhỏ gọn rất dễ sử dụng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)