voluntariamente
[vulũtɐɾjɐˈmẽtɨ]
một cách tự nguyện
Intermediário (B1)
Significado "voluntariamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma voluntária; por vontade própria; sem coação ou influência externa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tự nguyện; theo ý muốn tự do của một người; không bị ép buộc hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele decidiu ajudar voluntariamente."
"Anh ấy quyết định giúp đỡ một cách tự nguyện."
"Estou a fazer este trabalho voluntariamente, porque quero ajudar."
"Tôi đang làm công việc này một cách tự nguyện, bởi vì tôi muốn giúp đỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais voluntariamente que |
Ele contribuiu mais voluntariamente que os outros.
(Anh ấy đóng góp tự nguyện hơn những người khác.) |
| Superlativo | muito voluntariamente / voluntariissimamente |
Ele fez a tarefa muito voluntariamente. / Ele fez a tarefa voluntariissimamente.
(Anh ấy đã làm nhiệm vụ một cách rất tự nguyện. / Anh ấy đã làm nhiệm vụ vô cùng tự nguyện.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase, para enfatizar. |
Voluntariamente, ele ofereceu ajuda. Ele ajudou voluntariamente.
(Một cách tự nguyện, anh ấy đề nghị giúp đỡ. Anh ấy đã giúp đỡ một cách tự nguyện.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
