(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Indicar
A2
Verbo A2 Giao tiếp cơ bản, Địa điểm

Indicar

[ĩdiˈkaɾ]
Làm ơn chỉ đường đến phòng chờ cho tôi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Indicar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mostrar ou apontar o caminho para um lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Truyền đạt thông tin cho ai đó bằng lời nói hoặc chữ viết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Pode indicar-me o caminho para a estação de comboios, por favor?"

    "Làm ơn chỉ đường đến nhà ga cho tôi được không?"

  • "Estou a indicar-te a melhor opção disponível."

    "Tôi đang chỉ cho bạn lựa chọn tốt nhất hiện có."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Mostrar(Chỉ, cho thấy) Apontar(Chỉ, hướng) Guiar(Hướng dẫn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Khi dùng với đại từ tân ngữ, vị trí đại từ có thể thay đổi (Próclise, Mesóclise, Ênclise). Ví dụ: 'Ele indica-me o caminho' (Ênclise). 'Ele me indica o caminho' (Próclise - Ít trang trọng).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu Indico
Eu indico o caminho para a estação.
(Tôi chỉ đường đến nhà ga.)
Tu Indicas
Ele/Você Indica
Nós Indicamos
Eles/Vocês Indicam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Indiquei
Ele indicou o erro no relatório.
(Anh ấy đã chỉ ra lỗi trong báo cáo.)
Tu Indicaste
Ele/Você Indicou
Nós Indicámos
Eles/Vocês Indicaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Indicava
Antes, eu indicava sempre o melhor caminho.
(Trước đây, tôi luôn chỉ đường tốt nhất.)
Tu Indicavas
Ele/Você Indicava
Nós Indicávamos
Eles/Vocês Indicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu indicas sempre o caminho que está aberto para os turistas."
    Bạn luôn chỉ ra con đường đang mở cho khách du lịch.
    Động từ 'indicar' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'indicAs'. 'Aberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir'.
  • "O guarda indica-nos sempre onde é que o relatório foi escrito."
    Người bảo vệ luôn chỉ cho chúng tôi biết báo cáo đã được viết ở đâu.
    Động từ 'indicar' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít là 'indica', đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'.
  • "Nós indicamos-te a rua onde o filme foi visto pela primeira vez em Portugal."
    Chúng tôi chỉ cho bạn con phố nơi bộ phim lần đầu tiên được xem ở Bồ Đào Nha.
    Động từ 'indicar' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Nós' là 'indicamos', đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) khi không có yếu tố gây proclisis. 'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu indiquei o caminho para a estação de comboios ao turista perdido."
    Tôi đã chỉ đường đến nhà ga xe lửa cho người khách du lịch bị lạc.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (indiquei) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Comboios' là từ Bồ Đào Nha để chỉ 'tàu hỏa'.
  • "Tu indicaste a melhor loja de pastel de nata na Baixa."
    Bạn đã chỉ cửa hàng bánh pastel de nata ngon nhất ở khu Baixa.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' (indicaste). 'Pastel de nata' là một loại bánh ngọt nổi tiếng của Bồ Đào Nha. Baixa là khu vực trung tâm của Lisbon.
  • "O guia indicou-nos o museu mais interessante da cidade no roteiro."
    Người hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi bảo tàng thú vị nhất của thành phố trên lộ trình.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (indicou) và vị trí đại từ 'nos' theo quy tắc 'Enclisis' (sau động từ) vì không có yếu tố nào kích hoạt 'Próclise'. 'Roteiro' có nghĩa là lộ trình, hành trình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)