(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apontar
B1
Verbo B1 Tổng quát

apontar

[ɐ.põˈtaɾ]
nhắm vào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apontar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dirigir ou orientar algo para um alvo ou objetivo específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng, nhắm vào một đối tượng hoặc mục tiêu nào đó, thường là để tấn công hoặc đạt được mục đích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O atirador apontou a arma ao alvo antes de disparar."

    "Người bắn súng nhắm súng vào mục tiêu trước khi bắn."

  • "A empresa está a apontar a um novo mercado para expandir os seus negócios."

    "Công ty đang nhắm đến một thị trường mới để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

direcionar(hướng dẫn, chỉ đạo) focalizar(tập trung) visar(nhằm vào)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Ele apontou-me a arma.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aponto
Eu aponto o dedo para o culpado.
(Tôi chỉ tay vào kẻ có tội.)
Tu apontas
Ele/Você aponta
Nós apontamos
Eles/Vocês apontam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apontei
Ontem, eu apontei a solução para o problema.
(Hôm qua, tôi đã chỉ ra giải pháp cho vấn đề.)
Tu apontaste
Ele/Você apontou
Nós apontámos
Eles/Vocês apontaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apontava
Quando era criança, eu apontava sempre para as estrelas.
(Khi còn bé, tôi luôn chỉ tay lên các vì sao.)
Tu apontavas
Ele/Você apontava
Nós apontávamos
Eles/Vocês apontavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse mais tempo, apontaria todas as estrelas no céu com um telescópio."
    Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chỉ tất cả các ngôi sao trên bầu trời bằng kính viễn vọng.
    Câu điều kiện loại 2. 'Apontaria' là dạng Condicional Simples của 'apontar'. Mệnh đề điều kiện dùng pretérito imperfeito do conjuntivo ('tivesse').
  • "Apontarias o dedo a alguém injustamente se soubesses que isso salvaria a tua família?"
    Bạn có chỉ tay vào ai đó một cách bất công nếu bạn biết rằng điều đó sẽ cứu gia đình bạn không?
    'Apontarias' là dạng Condicional Simples ngôi 'tu' của 'apontar'. Câu hỏi điều kiện sử dụng 'se' + pretérito imperfeito do conjuntivo ('soubesses').
  • "Ela apontaria a solução para o problema se estivesse a par de todos os detalhes."
    Cô ấy sẽ chỉ ra giải pháp cho vấn đề nếu cô ấy biết tất cả các chi tiết.
    'Apontaria' là dạng Condicional Simples ngôi 'ela' của 'apontar'. 'Estar a par' là một thành ngữ Bồ Đào Nha, có nghĩa là nắm rõ, biết rõ. Mệnh đề điều kiện sử dụng pretérito imperfeito do conjuntivo ('estivesse').
Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu apontares o dedo, todos saberão quem foi o culpado."
    Khi bạn chỉ tay, mọi người sẽ biết ai là thủ phạm.
    Sử dụng 'Quando' + Futuro do Conjuntivo ('apontares' - ngôi 'tu') để diễn tả một hành động trong tương lai. Đây là cấu trúc điển hình để nói về một sự kiện tương lai sẽ xảy ra sau một sự kiện tương lai khác.
  • "Se o guia nos apontar o caminho errado, perder-nos-emos na floresta."
    Nếu người hướng dẫn chỉ cho chúng tôi sai đường, chúng tôi sẽ bị lạc trong rừng.
    Sử dụng 'Se' + Futuro do Conjuntivo ('apontar') để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Đại từ 'nos' đứng trước động từ ('nos apontar') do có từ 'Se' đứng đầu mệnh đề phụ (proclisis). Ngược lại, 'perder-nos-emos' tuân thủ quy tắc enclisis chuẩn khi không có từ nào thu hút đại từ ra phía trước.
  • "Assim que nós apontarmos as nossas preocupações, o diretor terá de responder."
    Ngay khi chúng ta chỉ ra những mối lo ngại của mình, vị giám đốc sẽ phải trả lời.
    Sử dụng 'Assim que' (ngay khi) + Futuro do Conjuntivo ('apontarmos' - ngôi 'nós') để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau một hành động khác trong tương lai. Mệnh đề chính theo sau cũng ở thì tương lai ('terá de responder').
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu apontas sempre o dedo aos outros, mas nunca vês os teus próprios erros."
    Bạn luôn chỉ tay vào người khác, nhưng không bao giờ thấy lỗi của chính mình.
    Động từ 'apontar' chia ở ngôi 'tu' (apontas) thì Presente do Indicativo. Câu này diễn tả một thói quen.
  • "Neste momento, o investigador está a apontar a lupa para a cena do crime para encontrar pistas."
    Ngay lúc này, nhà điều tra đang hướng kính lúp vào hiện trường vụ án để tìm kiếm manh mối.
    Cấu trúc 'estar a apontar' (está a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), thay vì dùng gerúndio. 'Apontar' ở dạng infinitivo.
  • "Nós, como líderes, apontamos o caminho para um futuro melhor para todos os cidadãos."
    Chúng tôi, với tư cách là những nhà lãnh đạo, chỉ ra con đường đến một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả công dân.
    Động từ 'apontar' chia ở ngôi 'nós' (apontamos) thì Presente do Indicativo. Câu này diễn tả một mục tiêu hoặc định hướng chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)