indireto
/ĩdiˈɾetu/
gián tiếp
Independente (B2)
Significado "indireto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é direto ou imediato; que se manifesta ou se processa através de intermediários.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trải nghiệm hoặc cảm nhận được thông qua sự tham gia bằng trí tưởng tượng hoặc sự đồng cảm vào trải nghiệm của người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A experiência da guerra foi indireta, através dos relatos dos soldados."
"Trải nghiệm về chiến tranh là gián tiếp, thông qua những lời kể của những người lính."
"Estou a obter conhecimento indireto sobre a cultura japonesa ao ler este livro."
"Tôi đang có được kiến thức gián tiếp về văn hóa Nhật Bản khi đọc cuốn sách này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | indireta |
A resposta foi indireta.
(Câu trả lời mang tính gián tiếp.) |
| Masculine Plural | indiretos |
Os custos indiretos aumentaram.
(Chi phí gián tiếp đã tăng lên.) |
| Feminine Plural | indiretas |
As críticas foram indiretas.
(Những lời chỉ trích mang tính gián tiếp.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | indiretíssimo |
O método usado foi indiretíssimo.
(Phương pháp được sử dụng là cực kỳ gián tiếp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-me o professor, de forma indireta, que tu estás a precisar de estudar mais gramática."Thầy giáo nói với tôi, một cách gián tiếp, rằng em đang cần học thêm ngữ pháp.Ênclise ('Disse-me') vì đầu câu. 'Estás a precisar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), chia theo ngôi 'tu'.
-
"Observá-la-ei de forma indireta para saber se tu estás a gostar do livro que te emprestei."Tôi sẽ quan sát em một cách gián tiếp để biết em có đang thích cuốn sách mà tôi cho em mượn không.Ênclise com futuro do conjuntivo ('Observá-la-ei'). 'Estás a gostar' là Continuous Aspect chia theo ngôi 'tu'.
-
"A senhora ministra comunicou-nos, de maneira indireta, que o projeto está a ser analisado."Bà bộ trưởng thông báo với chúng tôi, một cách gián tiếp, rằng dự án đang được phân tích.Ênclise ('comunicou-nos') vì sau chủ ngữ 'A senhora ministra'. 'Está a ser analisado' là voz passiva com Continuous Aspect.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O impacto indireto da crise foi sentido de forma mais aguda depois de terem sido expulsos muitos trabalhadores."Tác động gián tiếp của cuộc khủng hoảng được cảm nhận một cách sâu sắc hơn sau khi nhiều công nhân bị đuổi việc.'Foram expulsos' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc (expulsar -> expulso) của động từ 'expulsar' (đuổi việc) ở thể bị động. 'Indireto' bổ nghĩa cho 'impacto', làm rõ loại tác động.
-
"A influência indireta que estás a ter sobre mim é bastante notável, depois de teres sido posto como exemplo tantas vezes."Ảnh hưởng gián tiếp mà bạn đang tạo ra đối với tôi là khá đáng chú ý, sau khi bạn được đưa ra làm ví dụ rất nhiều lần.'Estás a ter' là cách diễn đạt 'continuous aspect' chuẩn PT-PT (estar a + infinitivo), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). 'Ter sido posto' là một dạng của passive voice (thể bị động) ở thì perfeito composto do conjuntivo.
-
"O benefício indireto que ele tem recebido tem sido reconhecido por todos desde que foi escrito o artigo."Lợi ích gián tiếp mà anh ấy đã nhận được đã được mọi người công nhận kể từ khi bài báo được viết.'Tem recebido' là thì perfeito composto do indicativo (thì hoàn thành), diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
