(Vị trí top_banner)
Hình minh họa direto
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Nghiên cứu

direto

/diˈɾɛ.tu/
trực tiếp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "direto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se faz ou se obtém sem intermediários; que é presenciado ou experimentado pessoalmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trực tiếp, tận mắt, tận tay; thu được trực tiếp từ ai đó hoặc điều gì đó; được trải nghiệm trực tiếp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O contacto direto com a natureza é fundamental para o bem-estar."

    "Tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên là yếu tố cơ bản cho hạnh phúc."

  • "Recebi informações diretas da fonte."

    "Tôi nhận được thông tin trực tiếp từ nguồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular direta
A informação foi direta.
(Thông tin rất trực tiếp.)
Masculine Plural diretos
Os caminhos são diretos.
(Các con đường rất thẳng.)
Feminine Plural diretas
As respostas foram diretas.
(Những câu trả lời rất trực tiếp.)
Superlative (Tuyệt đối) diretíssimo
O resultado foi diretíssimo.
(Kết quả cực kỳ trực tiếp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres direto com o teu chefe, deves estar a preparar bem os teus argumentos."
    Để trực tiếp trao đổi với sếp của bạn, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng các lập luận của mình.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'teu' (của bạn) tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "Ao serem diretos na entrevista, os candidatos estavam a mostrar confiança."
    Khi trực tiếp trình bày trong cuộc phỏng vấn, các ứng viên đã thể hiện sự tự tin.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'os candidatos' - ngôi 3 số nhiều). 'Estavam a mostrar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "É importante dares-me uma resposta direta depois de estares a analisar a situação."
    Điều quan trọng là bạn cho tôi một câu trả lời trực tiếp sau khi bạn đang phân tích tình hình.
    Sử dụng 'dares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Dares-me' là vị trí đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (Enclise). 'Estares a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens um acesso direto ao chefe, por isso podes falar com ele sem problemas."
    Bạn có quyền tiếp cận trực tiếp với sếp, vì vậy bạn có thể nói chuyện với ông ấy mà không gặp vấn đề gì.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống giao tiếp thân mật. Động từ 'tens' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Acesso direto' ở đây có nghĩa là khả năng tiếp cận mà không cần qua trung gian.
  • "Estás tu a ter uma experiência direta com o projeto, ou apenas lês sobre ele?"
    Bạn đang trực tiếp trải nghiệm dự án, hay chỉ đọc về nó thôi?
    'Estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect) ở ngôi 'Tu' (bạn). 'Ter uma experiência direta' nghĩa là có một trải nghiệm cá nhân, không gián tiếp.
  • "Dá-me um contacto direto para o departamento de recursos humanos, por favor. Preciso de falar com alguém de lá."
    Cho tôi một liên hệ trực tiếp đến phòng nhân sự, làm ơn. Tôi cần nói chuyện với ai đó ở đó.
    'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis (vị trí đại từ sau động từ) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Contacto direto' nghĩa là một phương thức liên lạc trực tiếp, không qua trung gian.
(Vị trí vocab_tab4_inline)