(Vị trí top_banner)
Hình minh họa individual
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày

individual

/ĩ.di.viˈðwaɫ/
cá nhân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "individual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente a uma única pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é uma decisão individual."

    "Đây là một quyết định cá nhân."

  • "Cada indivíduo tem a sua própria opinião."

    "Mỗi cá nhân có ý kiến riêng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular individual
A aluna é individual.
(Học sinh nữ đó là cá nhân.)
Masculine Plural individuais
Os projetos são individuais.
(Các dự án mang tính cá nhân.)
Feminine Plural individuais
As tarefas são individuais.
(Các nhiệm vụ mang tính cá nhân.)
Superlative (Tuyệt đối) individualíssimo
O trabalho dele é individualíssimo.
(Công việc của anh ấy mang tính cá nhân sâu sắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Em criança, tu sempre tinhas um gosto individual para a roupa."
    Khi còn nhỏ, con luôn có một gu ăn mặc riêng biệt.
    Động từ 'ter' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ('tinhas' cho ngôi 'tu') để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng kéo dài trong quá khứ. Tính từ 'individual' bổ nghĩa cho 'gosto' (gu, sở thích).
  • "Ontem, eu estava a dar atenção individual a cada aluno, porque todos precisavam de ajuda diferente."
    Hôm qua, tôi đang dành sự quan tâm riêng cho từng học sinh, vì ai cũng cần sự giúp đỡ khác nhau.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a dar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Pretérito Imperfeito của 'estar'). Tính từ 'individual' bổ nghĩa cho 'atenção'. Động từ 'precisar' cũng ở thì Pretérito Imperfeito ('precisavam') để diễn tả một nhu cầu liên tục trong quá khứ.
  • "Antes, a tua maneira de trabalhar era mais individual e focada."
    Trước đây, cách làm việc của con mang tính cá nhân và tập trung hơn.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ('era') để mô tả một đặc điểm hoặc tình trạng cố định trong quá khứ. Tính từ 'individual' bổ nghĩa cho 'maneira de trabalhar'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Individualmente, dar-te-ei o meu parecer sobre o projeto, logo que o estiver a analisar detalhadamente."
    Với tư cách cá nhân, tôi sẽ đưa ra ý kiến của mình về dự án cho bạn, ngay sau khi tôi đang phân tích nó một cách chi tiết.
    Sử dụng 'dar-te-ei' (mesóclise, vị trí đại từ 'te' giữa động từ 'dar') cho tương lai. 'Estiver a analisar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Sendo um caso individual, dir-se-ia que o tratamento será mais personalizado e atencioso, estando a equipa médica a dedicar mais tempo a cada paciente."
    Vì là một trường hợp cá nhân, có thể nói rằng việc điều trị sẽ được cá nhân hóa và chu đáo hơn, với đội ngũ y tế đang dành nhiều thời gian hơn cho mỗi bệnh nhân.
    Sử dụng 'dir-se-ia' (mesóclise) cho câu điều kiện. 'Estando a dedicar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra, bổ nghĩa cho chủ ngữ câu trước.
  • "Numa situação individual, poder-te-ia ajudar a resolver o problema, mas estando eu a trabalhar noutro projeto, não tenho disponibilidade imediata."
    Trong một tình huống cá nhân, tôi có thể giúp bạn giải quyết vấn đề, nhưng vì tôi đang làm một dự án khác, tôi không có thời gian ngay lập tức.
    Sử dụng 'poder-te-ia' (mesóclise) cho câu điều kiện. 'Estando eu a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra, có 'eu' để nhấn mạnh chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)