(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pessoal
B1
Adjectivo (Masculino/Feminino) B1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

pessoal

[puˈswaɫ]
mang tính cá nhân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pessoal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente a uma pessoa; que reflete a individualidade ou as características únicas de alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é o meu toque pessoal na receita."

    "Đây là dấu ấn cá nhân của tôi trong công thức này."

  • "Tenho de tratar deste assunto de forma pessoal."

    "Tôi phải giải quyết vấn đề này một cách cá nhân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

individual(cá nhân) próprio(riêng)

Antônimos

impessoal(phi cá nhân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi giống theo danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pessoais
Os dados pessoais são importantes.
(Dữ liệu cá nhân rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pessoalzinho
Um toque pessoalzinho faz toda a diferença.
(Một chút cá nhân nhỏ tạo nên sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua opinião pessoal é muito importante para mim, por favor, diz-me o que pensas."
    Ý kiến cá nhân của bạn rất quan trọng đối với tôi, làm ơn hãy nói cho tôi biết bạn nghĩ gì.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) đi kèm với danh từ 'opinião' và tính từ 'pessoal'. Động từ 'dizer' được chia ở ngôi 'tu' ('diz') và đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT.
  • "Como é que estás a gerir a tua vida pessoal com o novo emprego?"
    Bạn đang quản lý cuộc sống cá nhân của mình với công việc mới như thế nào?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a gerir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tua vida pessoal' là cách dùng hạn định từ sở hữu 'tua' với 'vida' và tính từ 'pessoal'.
  • "Podes mostrar-me as tuas coisas pessoais antes de sairmos?"
    Bạn có thể cho tôi xem những đồ dùng cá nhân của bạn trước khi chúng ta ra ngoài không?
    Động từ 'poder' được chia ở ngôi 'tu' ('Podes'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'mostrar' ('mostrar-me') theo quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT. 'As tuas coisas pessoais' dùng hạn định từ sở hữu 'tuas' (của bạn) với danh từ 'coisas' và tính từ 'pessoal' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)