(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inexequível
C1
Adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Luật

inexequível

[inɨʃɨˈʃɛkʃivɛɫ]
không thể thi hành
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inexequível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode executar ou pôr em prática; irrealizável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể thi hành; không có khả năng thực thi hoặc đưa vào hiệu lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O plano proposto era completamente inexequível devido à falta de recursos."

    "Kế hoạch được đề xuất hoàn toàn không thể thi hành do thiếu nguồn lực."

  • "A decisão do juiz foi considerada inexequível pelas partes envolvidas."

    "Quyết định của thẩm phán bị các bên liên quan coi là không thể thi hành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impraticável(không thể thực hiện được) irrealizável(không thể thực hiện)

Antônimos

exequível(có thể thi hành) praticável(có thể thực hiện được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inexequíveis
Estas tarefas são inexequíveis dentro do prazo estipulado.
(Những nhiệm vụ này không thể thực hiện được trong thời hạn quy định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inexequívelzinho(a)
Este plano parece inexequívelzinho à primeira vista.
(Kế hoạch này thoạt nhìn có vẻ hơi khó thực hiện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)