(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exequível
B1
Adjetivo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

exequível

[i.zɨ.ˈkvi.vɛɫ]
ví dụ khả thi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exequível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode executar ou realizar; praticável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng thực hiện được, có thể làm được, khả thi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este plano parece exequível, mas precisamos de mais detalhes."

    "Kế hoạch này có vẻ khả thi, nhưng chúng ta cần thêm chi tiết."

  • "Não sei se é exequível implementar esta medida a curto prazo."

    "Tôi không biết liệu có khả thi để thực hiện biện pháp này trong thời gian ngắn hay không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

praticável(khả thi, có thể thực hiện được) realizável(có thể thực hiện được)

Antônimos

inexequível(không khả thi) impraticável(không khả thi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular exequível
A tarefa é exequível com os recursos disponíveis.
(Nhiệm vụ này có thể thực hiện được với các nguồn lực hiện có.)
Masculine Plural exequíveis
Os planos são exequíveis se todos colaborarem.
(Các kế hoạch có thể thực hiện được nếu mọi người hợp tác.)
Feminine Plural exequíveis
As soluções apresentadas são exequíveis a curto prazo.
(Các giải pháp được trình bày có thể thực hiện được trong ngắn hạn.)
Superlative (Tuyệt đối) exequibilíssimo
Este projeto é exequibilíssimo com a nova tecnologia.
(Dự án này cực kỳ khả thi với công nghệ mới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)