(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Infeliz
B1
Adjetivo B1 Giao tiếp hàng ngày

Infeliz

/ĩ.fɨˈliʃ/
Thật không may
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Infeliz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem felicidade; que sofre de infortúnio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không may mắn; gặp vận rủi; bất lợi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é um homem infeliz porque perdeu o emprego."

    "João là một người đàn ông bất hạnh vì anh ấy đã mất việc."

  • "Foi uma coincidência infeliz que resultou em consequências graves."

    "Đó là một sự trùng hợp không may dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Desafortunado(Không may mắn) Desgraçado(Khốn khổ)

Antônimos

Feliz(May mắn, hạnh phúc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái không đổi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular Infeliz
Ele está infeliz com o resultado.
(Anh ấy không hài lòng với kết quả.)
Feminine Singular Infeliz
Ela está infeliz com a situação.
(Cô ấy không hài lòng với tình huống.)
Masculine Plural Infelizes
Eles estão infelizes com as notícias.
(Họ không hài lòng với tin tức.)
Feminine Plural Infelizes
Elas estão infelizes com o atraso.
(Họ không hài lòng với sự chậm trễ.)
Superlative (Tuyệt đối) Infelicíssimo
Ele está infelicíssimo com a decisão.
(Anh ấy vô cùng không hài lòng với quyết định.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)