inibidor
/iɲibidoɾ/
chất ức chế
Independente (B2)
Significado "inibidor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma substância que retarda ou impede uma reação química específica ou outro processo; uma pessoa ou coisa que impede.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất làm chậm hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học cụ thể hoặc một quá trình khác; một người hoặc vật cản trở.
Exemplos (Ví dụ)
"Este composto atua como um inibidor da corrosão."
"Hợp chất này hoạt động như một chất ức chế ăn mòn."
"O stress é um inibidor da criatividade."
"Căng thẳng là một chất ức chế sự sáng tạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inibidores |
Os inibidores enzimáticos são importantes na regulação das reações bioquímicas.
(Các chất ức chế enzyme rất quan trọng trong việc điều chỉnh các phản ứng sinh hóa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inibidorzinho |
Este é um inibidorzinho, mas muito eficaz.
(Đây là một chất ức chế nhỏ, nhưng rất hiệu quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a investigação científica descobrirá novos inibidores enzimáticos que estarão a revolucionar o tratamento de doenças."Trong tương lai, nghiên cứu khoa học sẽ khám phá ra những chất ức chế enzyme mới, thứ sẽ cách mạng hóa việc điều trị bệnh tật.'Estarão a revolucionar' là cấu trúc 'Estar + a + Infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai. 'Descobrirá' chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 3 số ít.
-
"Se tu continuares a fumar, os inibidores de tosse não estarão a fazer efeito nenhum."Nếu bạn tiếp tục hút thuốc, thuốc ức chế cơn ho sẽ không có tác dụng gì đâu.'Estarão a fazer' là cấu trúc 'Estar + a + Infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai (không có tác dụng). Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật. 'Continuar a' + infinitive nghĩa là 'tiếp tục làm gì đó'.
-
"No próximo ano, a empresa lançará inibidores de corrosão mais eficazes e duradouros; protegerão as infraestruturas de forma sustentável."Vào năm tới, công ty sẽ tung ra các chất ức chế ăn mòn hiệu quả và bền bỉ hơn; chúng sẽ bảo vệ cơ sở hạ tầng một cách bền vững.'Lançará' và 'protegerão' đều chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). 'Lançará' ngôi 3 số ít (empresa), 'protegerão' ngôi 3 số nhiều (inibidores). Lưu ý không dùng 'estar a' ở đây vì diễn tả một hành động sẽ xảy ra, chứ không phải đang xảy ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental, para conseguires bons resultados nos exames, estares atento aos inibidores de pensamento crítico, como o preconceito."Để đạt được kết quả tốt trong các kỳ thi, điều quan trọng là bạn phải chú ý đến những yếu tố ức chế tư duy phản biện, chẳng hạn như định kiến.Sử dụng 'estares atento' (estar + infinitivo pessoal) để diễn tả việc bạn cần phải 'đang' chú ý. 'Conseguires' là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'tu'. 'Aos' là sự kết hợp của giới từ 'a' và mạo từ 'os'.
-
"Para os cientistas desenvolverem novos medicamentos eficazes, é crucial estudarem os inibidores enzimáticos com profundidade."Để các nhà khoa học phát triển các loại thuốc mới hiệu quả, điều quan trọng là phải nghiên cứu sâu về các chất ức chế enzyme.'Desenvolverem' và 'estudarem' là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'eles/elas'. Câu này nhấn mạnh mục đích của các nhà khoa học (eles/elas) khi nghiên cứu. Cấu trúc nhấn mạnh mục đích, cần họ phải làm gì.
-
"Antes de ires para a entrevista, certifica-te de estares a par dos inibidores da inovação na empresa, para evitares gafes."Trước khi đi phỏng vấn, hãy chắc chắn rằng bạn nắm rõ những yếu tố cản trở sự đổi mới trong công ty, để tránh những sai sót.'Estares a par' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả trạng thái bạn cần phải 'đang' nắm rõ. 'Ires' là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'tu'. 'Certifica-te' (tự mình xác nhận) có đại từ 'te' đứng sau động từ (enclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o cientista descobriu um novo inibidor que paralisou a enzima."Hôm qua, nhà khoa học đã khám phá ra một chất ức chế mới, chất này đã làm tê liệt enzyme.'Descobriu' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'descobrir'. Câu này mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu, na semana passada, usaste um inibidor para travar a discussão, não foi?"Tuần trước, bạn đã sử dụng một chất ức chế để ngăn chặn cuộc tranh cãi, phải không?'Usaste' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'usar' chia ở ngôi 'Tu' (số ít, thân mật). Chúng ta thấy việc chia động từ theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não foi?' rất phổ biến.
-
"Os inibidores de apetite causaram muitos problemas de saúde no século passado."Các chất ức chế sự thèm ăn đã gây ra nhiều vấn đề sức khỏe trong thế kỷ trước.'Causaram' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'causar'. 'Inibidores' ở dạng số nhiều (plural).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
