(Vị trí top_banner)
Hình minh họa travão
B1
Substantivo Masculino B1 Ô tô/Cơ khí

travão

/tɾɐˈvɐ̃w̃/
thắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "travão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dispositivo destinado a diminuir ou impedir o movimento de um veículo ou mecanismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phanh, thắng; một thiết bị để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc cơ cấu chuyển động khác bằng cách áp dụng lực ma sát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele pisou o travão a fundo para evitar o acidente."

    "Anh ấy đạp phanh hết cỡ để tránh tai nạn."

  • "Os travões do carro precisam de ser verificados."

    "Cần phải kiểm tra phanh của xe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

freio(phanh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: travões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) travões
Os travões do carro precisam de ser verificados.
(Cần phải kiểm tra phanh xe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) travãozinho
Este carro tem um travãozinho muito sensível.
(Chiếc xe này có một phanh rất nhạy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Olá, Pedro! Tu estás a verificar o travão da tua bicicleta agora?"
    Chào Pedro! Bạn đang kiểm tra thắng xe đạp của bạn bây giờ à?
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật (ngôi thứ 2 số ít). 'Estás a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinito' để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì Gerundio (verificando).
  • "Os travões do carro estão a fazer um barulho estranho. Tu estás a ouvi-los?"
    Cái thắng xe hơi đang kêu một tiếng lạ. Bạn có đang nghe chúng không?
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Estão a fazer' và 'estás a ouvi-los' là cấu trúc 'estar a + infinito' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'os' (chúng) được đặt sau và nối với động từ nguyên mẫu 'ouvir' ('ouvi-los'), đây là vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
  • "O travão da sua motorizada não está a funcionar bem. O senhor está a repará-lo?"
    Thắng xe máy của ông không hoạt động tốt. Ông có đang sửa nó không?
    Sử dụng 'O senhor' cho văn phong lịch sự (chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít). 'Não está a funcionar' và 'está a repará-lo' là cấu trúc 'estar a + infinito' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (nó) được đặt sau và nối với động từ nguyên mẫu 'reparar' ('repará-lo'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)