(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inícios
A2
Nome Masculino A2 Tổng quát

inícios

[iˈnisiuʃ]
những sự khởi đầu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inícios" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A primeira fase ou parte de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giai đoạn đầu tiên hoặc phần đầu của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os inícios são sempre difíceis."

    "Những khởi đầu luôn khó khăn."

  • "Estamos a testemunhar os inícios de uma nova era."

    "Chúng ta đang chứng kiến những khởi đầu của một kỷ nguyên mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

começos(những sự bắt đầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'início'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inícios
Os inícios de um novo ano letivo são sempre cheios de expectativas.
(Những khởi đầu của một năm học mới luôn đầy ắp những kỳ vọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inicinho
No inicinho da conversa, ele estava um pouco nervoso.
(Vào lúc khởi đầu nhỏ của cuộc trò chuyện, anh ấy hơi lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os teus inícios na música foram muito promissores."
    Những bước khởi đầu của bạn trong âm nhạc rất hứa hẹn.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teus' (của bạn, số nhiều giống đực) để chỉ quyền sở hữu đối với 'inícios'. 'Teus' đồng ý về giống và số với danh từ 'inícios'.
  • "Estamos a celebrar os nossos inícios como um casal."
    Chúng ta đang kỷ niệm những khởi đầu của chúng ta như một cặp đôi.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a celebrar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (Chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu). 'Nossos' là hạn định từ sở hữu số nhiều giống đực, phù hợp với 'inícios'.
  • "Lembra-te sempre dos teus inícios humildes."
    Bạn hãy luôn nhớ về những khởi đầu khiêm tốn của mình.
    Động từ 'Lembra-te' là dạng mệnh lệnh khẳng định ngôi 'Tu' với đại từ phản thân 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ và nối bằng gạch nối) - Chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Teus' là hạn định từ sở hữu (của bạn) phù hợp với 'inícios'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)