(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fase
B1
Nome Feminino B1 Khoa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

fase

[ˈfaz(ɨ)]
giai đoạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fase" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um estágio ou período distinto em um processo de mudança ou que constitui parte do desenvolvimento de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc cấu thành một phần của sự phát triển của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é apenas uma fase passageira."

    "Đây chỉ là một giai đoạn nhất thời."

  • "Estamos a entrar numa nova fase do projeto."

    "Chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới của dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

período(thời kỳ) etapa(giai đoạn, bước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fases
As fases da lua são fascinantes.
(Các pha của mặt trăng thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fasezinha
Estamos numa fasezinha má, mas vai passar.
(Chúng ta đang ở trong một giai đoạn khó khăn, nhưng nó sẽ qua thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta é a fase mais desafiante que estou a atravessar no meu projeto, mas também a mais recompensadora."
    Đây là giai đoạn thử thách nhất mà tôi đang trải qua trong dự án của mình, nhưng cũng là giai đoạn đáng giá nhất.
    Câu sử dụng cấp so sánh nhất (mais desafiante) để mô tả tính chất của 'fase'. 'Estou a atravessar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Meu' thay vì 'minha' vì 'projeto' là danh từ giống đực.
  • "Na tua opinião, qual é a fase menos importante do processo de candidatura?"
    Theo ý kiến của bạn, giai đoạn nào là ít quan trọng nhất trong quy trình ứng tuyển?
    Câu sử dụng cấp so sánh nhất (menos importante). 'Tua' là dạng sở hữu của 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'é' cho ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'fase'.
  • "As fases iniciais do projeto são tão cruciais como as fases finais; não podemos subestimar nenhuma delas. Dá-nos tempo para nos organizarmos."
    Các giai đoạn đầu của dự án quan trọng ngang nhau so với các giai đoạn cuối; chúng ta không thể đánh giá thấp bất kỳ giai đoạn nào trong số chúng. Nó cho chúng ta thời gian để tổ chức.
    Câu sử dụng cấu trúc 'tão... como...' (ngang bằng) để so sánh tầm quan trọng. 'Dá-nos' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Nos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Nesta fase inicial, tu estás a aprender as bases da língua portuguesa."
    Trong giai đoạn ban đầu này, bạn đang học những kiến thức cơ bản của tiếng Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'tu' vì đây là giai đoạn học tập ban đầu, tạo sự gần gũi. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Em que fase do projeto te encontras tu a trabalhar agora?"
    Bạn đang làm việc ở giai đoạn nào của dự án vậy?
    Sử dụng 'tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ vì là câu hỏi. Động từ 'encontrar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Na fase final da negociação, o senhor poderá rever os termos do contrato. A senhora está a ponderar todas as opções?"
    Trong giai đoạn cuối của cuộc đàm phán, ông có thể xem xét lại các điều khoản của hợp đồng. Bà đang cân nhắc tất cả các lựa chọn phải không ạ?
    Sử dụng 'o senhor' và 'a senhora' vì đây là ngữ cảnh trang trọng trong đàm phán. 'Estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'poderá' và 'está' theo ngôi thứ 3 số ít tương ứng với 'o senhor' và 'a senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)