(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instrutor
B1
noun Masculino B1 Giáo dục

instrutor

[ĩʃtɾuˈtoɾ]
người hướng dẫn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instrutor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que instrui ou ensina algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hướng dẫn hoặc dạy một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é o instrutor de condução."

    "Anh ấy là người hướng dẫn lái xe."

  • "A instrutora está a ensinar os alunos a nadar."

    "Người hướng dẫn đang dạy học sinh bơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

professor(giáo viên) formador(người đào tạo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: instrutores. Người hướng dẫn hoặc dạy một cái gì đó.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) instrutores
Os instrutores de condução são muito pacientes.
(Các hướng dẫn viên lái xe rất kiên nhẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instrutorzinho
Ele é um instrutorzinho muito competente.
(Anh ấy là một người hướng dẫn nhỏ bé nhưng rất giỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)