(Vị trí top_banner)
Hình minh họa professor
A1
Substantivo Masculino A1 Giáo dục

professor

/pɾu.fɛˈsoɾ/
giáo viên
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "professor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que ensina, especialmente numa escola.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người dạy học, đặc biệt là ở trường học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor está a explicar a lição aos alunos."

    "Giáo viên đang giảng bài cho học sinh."

  • "A minha filha tem um professor muito simpático."

    "Con gái tôi có một giáo viên rất dễ mến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

docente(giảng viên) mestre(thầy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: professores. Note que em Portugal, é comum usar 'Tu' para se dirigir a um professor em contextos informais, exigindo a conjugação verbal apropriada (ex: 'Tu és um bom professor').

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) professores
Os professores da minha escola são muito dedicados.
(Các giáo viên ở trường của tôi rất tận tâm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) professorzinho
Ele era um professorzinho muito querido pelos alunos.
(Anh ấy là một thầy giáo nhỏ bé rất được học sinh yêu mến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O professor António está a ser o mais atencioso de todos os professores da escola."
    Thầy António đang là người chu đáo nhất trong tất cả các giáo viên của trường.
    Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'atencioso'. Cấu trúc 'estar a ser' + tính từ diễn tả một trạng thái đang diễn ra. 'De todos os professores' chỉ rõ phạm vi so sánh.
  • "Tu és um professor tão dedicado como o professor Miguel, mas ele está a ser mais popular entre os alunos este ano."
    Bạn là một giáo viên tận tâm như thầy Miguel, nhưng thầy ấy đang nổi tiếng hơn với học sinh năm nay.
    Sử dụng so sánh bằng ('tão... como...') và so sánh hơn ('mais... do que'). 'Estar a ser' + tính từ diễn tả sự thay đổi về mức độ phổ biến. Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
  • "Este professor é menos experiente do que aquele professor, mas está a esforçar-se ao máximo para melhorar."
    Giáo viên này ít kinh nghiệm hơn giáo viên kia, nhưng đang nỗ lực hết mình để cải thiện.
    Sử dụng so sánh kém ('menos... do que...'). 'Estar a esforçar-se' là cấu trúc 'estar a...' với động từ phản thân 'esforçar-se' (nỗ lực). Vị trí của đại từ 'se' tuân theo quy tắc enclisis khi sau giới từ.
Giống và Số của danh từ
  • "O professor está a explicar a lição aos alunos."
    Giáo viên (nam) đang giải thích bài học cho học sinh.
    Ở đây, 'o professor' là danh từ giống đực số ít. 'Está a explicar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), chuẩn châu Âu.
  • "Os professores estão a corrigir os testes com atenção."
    Các giáo viên (nam) đang sửa bài kiểm tra một cách cẩn thận.
    'Os professores' là danh từ giống đực số nhiều. 'Estão a corrigir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi số nhiều.
  • "Tu, como professor, estás a fazer um trabalho muito importante."
    Bạn, với tư cách là một giáo viên, đang làm một công việc rất quan trọng.
    'Tu' là ngôi thứ hai số ít, dùng cho văn phong thân mật. 'Como professor' vẫn là danh từ giống đực số ít. 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chia theo ngôi 'tu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O professor, que está a dar aulas de português, é muito simpático."
    Thầy giáo, người đang dạy tiếng Bồ Đào Nha, rất dễ mến.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'professor'. Cấu trúc 'estar a dar' chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect - Portuguese Standard). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "O professor a quem deste o livro é um especialista em Camões."
    Thầy giáo mà bạn đã đưa cuốn sách là một chuyên gia về Camões.
    Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) thay thế 'o professor' (bổ nghĩa cho 'professor'). 'Deste' là dạng quá khứ của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' được lược bỏ vì đã có 'a quem'. Cấu trúc này thường dùng khi 'professor' là tân ngữ gián tiếp.
  • "Os professores cujos alunos tiveram boas notas merecem reconhecimento."
    Các thầy giáo mà học sinh của họ đạt điểm cao xứng đáng được công nhận.
    Sử dụng 'cujos' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu (học sinh của thầy giáo). 'Professores' ở dạng số nhiều. Động từ 'tiveram' (quá khứ của 'ter') chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)