(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insultos
B2
nome masculino, plural B2 Pháp luật, Xã hội học, Ngôn ngữ học

insultos

[ĩˈsul.tuʃ]
lời lẽ lăng mạ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insultos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Palavras ou atos que ofendem ou humilham alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngôn ngữ lăng mạ, xúc phạm hoặc đe dọa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não tolero insultos no meu local de trabalho."

    "Tôi không chấp nhận những lời lẽ lăng mạ tại nơi làm việc của mình."

  • "Ele proferiu insultos contra o árbitro durante o jogo."

    "Anh ta đã thốt ra những lời lẽ lăng mạ trọng tài trong trận đấu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ofensas(sự xúc phạm) palavrões(những lời chửi thề)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'insulto'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insultos
Os insultos na internet são um problema sério.
(Những lời lăng mạ trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insultozinhos
Não leves a mal, foram só uns insultozinhos.
(Đừng để bụng, chỉ là vài lời lăng mạ nhỏ thôi mà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Os insultos que tu proferiste foram mais graves do que eu esperava. Estou a ficar desiludido contigo."
    Những lời lăng mạ mà bạn thốt ra nghiêm trọng hơn tôi mong đợi. Tôi đang cảm thấy thất vọng về bạn.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais...do que). 'Tu proferiste' là cách chia động từ ngôi 'tu' ở thì quá khứ. Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả hành động đang dần trở nên như thế nào.
  • "Estás a ser a pessoa mais cruel que profere insultos tão horríveis. Dá-te conta do que dizes!"
    Bạn đang là người tàn nhẫn nhất khi thốt ra những lời lăng mạ kinh khủng như vậy. Hãy nhận thức được những gì bạn nói!
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (mais cruel). 'Estás a ser' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' với cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) với động từ 'dar'.
  • "Aqueles insultos não eram tão sérios como os teus. Deves pedir desculpa."
    Những lời lăng mạ kia không nghiêm trọng bằng lời của bạn. Bạn nên xin lỗi.
    Câu này sử dụng cấp so sánh ngang bằng (tão...como). 'Teus' là tính từ sở hữu ở ngôi 'tu'. 'Deves' là cách chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu proferiste insultos horríveis contra o teu irmão durante a discussão."
    Hôm qua, mày đã buông những lời lăng mạ kinh khủng với anh trai mày trong cuộc tranh cãi.
    Động từ 'proferir' (nói ra, thốt ra) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' là 'proferiste'. Trong văn phong thân mật, chúng ta dùng 'tu' thay vì 'você'.
  • "No calor da discussão, ele lançou insultos que mais tarde lamentou."
    Trong lúc nóng giận của cuộc tranh cãi, anh ấy đã buông ra những lời lăng mạ mà sau đó anh ấy hối hận.
    Động từ 'lançar' (ném, buông ra) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'ele' là 'lançou'. Lưu ý cách sử dụng từ 'lamentar' (hối hận) để diễn tả cảm xúc sau hành động.
  • "Nós nunca tolerámos insultos na nossa família; sempre prezámos o respeito mútuo."
    Chúng tôi chưa bao giờ dung thứ cho những lời lăng mạ trong gia đình; chúng tôi luôn coi trọng sự tôn trọng lẫn nhau.
    Động từ 'tolerar' (dung thứ) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'nós' là 'tolerámos'. Sử dụng 'prezar' (coi trọng) để nhấn mạnh giá trị của sự tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)