(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integrador
B2
noun Masculino B2 Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật

integrador

[ĩ.tɨ.ɡɾɐˈdoɾ]
người tích hợp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "integrador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa ou coisa que integra ou coordena elementos distintos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um integrador de sistemas experiente e está sempre a procurar novas soluções."

    "Anh ấy là một người tích hợp hệ thống giàu kinh nghiệm và luôn tìm kiếm các giải pháp mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

coordenador(người điều phối) articulador(người kết nối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: integradores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) integradores
Os integradores de sistemas são essenciais para a infraestrutura tecnológica.
(Các nhà tích hợp hệ thống rất cần thiết cho cơ sở hạ tầng công nghệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) integradorzinho
Um integradorzinho pode resolver pequenos problemas.
(Một nhà tích hợp nhỏ có thể giải quyết các vấn đề nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um integrador nato, sempre a encontrar soluções criativas para os problemas da equipa."
    Bạn là một người hòa giải bẩm sinh, luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề của đội.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) để thể hiện sự thân mật. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'Tu' là 'és'. Cấu trúc 'estar a encontrar' (estás a encontrar -> és a encontrar khi đi với ser) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Integrador' được dùng như một danh từ chỉ người.
  • "Se fores um dos integradores do projeto, dá-me o teu feedback assim que possível. Estou a contar contigo."
    Nếu bạn là một trong những người hợp tác của dự án, hãy cho tôi biết phản hồi của bạn càng sớm càng tốt. Tôi đang trông cậy vào bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng giả định 'fores' của động từ 'ir'. Cấu trúc 'dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Estar a contar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os integradores são essenciais para o bom funcionamento da empresa, pois estão sempre a mediar conflitos e a promover a colaboração."
    Những người hợp tác là rất cần thiết cho hoạt động tốt của công ty, vì họ luôn hòa giải các xung đột và thúc đẩy sự hợp tác.
    Câu này sử dụng 'integradores' ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'estar a mediar' và 'estar a promover' diễn tả những hành động diễn ra thường xuyên, liên tục (Continuous Aspect) như một vai trò cố hữu của 'integradores'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)