(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coordenador
B1
noun (Masculino) B1 Công việc, Viễn thông, Vận tải

coordenador

/ku.uɾ.de.naˈdoɾ/
người điều phối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coordenador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que coordena ou supervisiona atividades, projetos ou equipas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người điều phối, người điều hành, người gửi đi một ai đó hoặc một cái gì đó đến một địa điểm cho một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O coordenador do projeto está a supervisionar todas as tarefas."

    "Người điều phối dự án đang giám sát tất cả các nhiệm vụ."

  • "Ela é a coordenadora da equipa de marketing."

    "Cô ấy là người điều phối của đội marketing."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: coordenadores. Note que a terminação '-dor' geralmente indica uma pessoa que realiza a ação expressa pelo verbo (neste caso, coordenar).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coordenadores
Os coordenadores da equipa de projeto reuniram-se hoje para discutir o plano.
(Các điều phối viên của đội dự án đã họp hôm nay để thảo luận kế hoạch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coordenadorzinho
Aquele coordenadorzinho está a ter um dia difícil, mas vai conseguir.
(Anh điều phối viên nhỏ/trẻ đó đang có một ngày khó khăn, nhưng sẽ vượt qua thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és o coordenador deste projeto, e estás a supervisionar todos os detalhes agora mesmo."
    Bạn là điều phối viên của dự án này, và hiện đang giám sát tất cả các chi tiết.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a supervisionar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'agora mesmo' nhấn mạnh tính hiện tại.
  • "Os coordenadores reúnem-se todas as segundas-feiras para discutir o progresso das equipas. Eles estão a planear a próxima fase do projeto."
    Các điều phối viên họp mặt vào mỗi thứ hai để thảo luận về tiến độ của các đội. Họ đang lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo của dự án.
    Động từ 'reunir-se' (họp mặt) chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'reúnem-se'. 'Eles estão a planear' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra. 'reúnem-se' có đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ.
  • "Dou-te os contactos dos coordenadores assim que chego ao escritório. Estão a trabalhar arduamente para cumprir o prazo."
    Tôi đưa cho bạn thông tin liên lạc của các điều phối viên ngay khi tôi đến văn phòng. Họ đang làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.
    'Dou-te' (Tôi đưa cho bạn) sử dụng enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dou') và tuân thủ quy tắc đặt đại từ. 'Eles estão a trabalhar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)