integral
[ĩ.tɨˈɡɾal]
nguyên kem
Intermediário (B1)
Significado "integral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que contém todos os seus elementos constituintes; que não foi desprovido de nenhum dos seus componentes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứa lượng chất béo bình thường; không bị loại bỏ chất béo.
Exemplos (Ví dụ)
"Leite integral é aquele que mantém toda a sua gordura original."
"Sữa nguyên kem là loại sữa giữ lại toàn bộ lượng chất béo ban đầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | integrais |
Os cereais integrais são mais saudáveis do que os refinados.
(Ngũ cốc nguyên hạt tốt cho sức khỏe hơn ngũ cốc tinh chế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | integralzinho/integralzinha |
Queria um pão integralzinho para o lanche.
(Tôi muốn một ổ bánh mì nguyên cám nhỏ cho bữa ăn nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A recuperação integral do documento foi impossível, pois já foi impresso de forma errada e danificado."Việc khôi phục toàn vẹn tài liệu là không thể, vì nó đã được in sai và bị hư hỏng.Ở đây, 'impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. 'Integral' bổ nghĩa cho 'recuperação', nhấn mạnh tính toàn vẹn. Cấu trúc câu ở thể bị động.
-
"Se fores integral com os teus princípios, terás o respeito de todos, mesmo que tenhas sido posto de parte por alguns."Nếu con (tu) sống trọn vẹn với các nguyên tắc của mình, con sẽ nhận được sự tôn trọng của mọi người, ngay cả khi con đã bị một số người gạt bỏ.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Fores' là chia động từ 'ir' (đi, sẽ) ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện. 'Integral' bổ nghĩa cho cách con sống (với các nguyên tắc).
-
"A reconstrução integral da cidade está a ser feita após o terramoto; felizmente, o plano inicial não foi corrompido."Việc tái thiết toàn vẹn thành phố đang được thực hiện sau trận động đất; may mắn thay, kế hoạch ban đầu đã không bị phá hỏng.'Corrompido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'corromper'. 'Estar a ser feita' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a fazer) ở thể bị động, chỉ hành động đang diễn ra. 'Integral' bổ nghĩa cho 'reconstrução', nhấn mạnh tính toàn diện của quá trình tái thiết.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu projeto integral, no qual estou a trabalhar arduamente há meses."Đây là dự án toàn diện của tôi, cái mà tôi đang làm việc rất chăm chỉ trong nhiều tháng qua.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estou a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Integral' được dùng đúng nghĩa.
-
"A tua visão integral do problema é muito valiosa para a nossa equipa. Dá-nos uma perspetiva mais completa."Tầm nhìn toàn diện của bạn về vấn đề này rất có giá trị cho đội của chúng ta. Nó cho chúng ta một góc nhìn đầy đủ hơn.'Tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu dành cho ngôi 'tu'. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) – đại từ 'nos' đứng sau động từ 'dá' (chia từ 'dar' ở ngôi thứ ba số ít) và được nối với nó bằng dấu gạch ngang.
-
"O relatório integral é vosso; podem lê-lo quando quiserem. Estamos a enviá-vo-lo por correio."Bản báo cáo đầy đủ là của các bạn; các bạn có thể đọc nó khi nào tùy thích. Chúng tôi đang gửi nó cho các bạn qua đường bưu điện.'Vosso' (của các bạn) là đại từ sở hữu số nhiều. 'Estamos a enviá-vo-lo' là một ví dụ phức tạp hơn về clitic placement: 'vo' (cho các bạn) và 'lo' (nó, tức bản báo cáo) được gắn vào sau động từ 'enviar' (đã được chia ở dạng estar a + infinitivo) theo đúng quy tắc.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É fundamental que tenhas uma visão integral do projeto para que o possas liderar eficazmente. Estou a confiar em ti para dares o teu melhor."Điều quan trọng là cậu phải có một cái nhìn toàn diện về dự án để có thể lãnh đạo nó một cách hiệu quả. Tớ đang tin tưởng cậu sẽ làm hết sức mình.Sử dụng 'tenhas' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu' ở Subjuntivo) vì mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a confiar) diễn tả hành động đang diễn ra. Đặt 'o' (đại từ tân ngữ) trước động từ 'possas' (proclisis) do 'que' gây ra.
-
"A honestidade é um aspeto integral de qualquer relacionamento. Dá-me a tua palavra de que estás a ser honesto comigo."Sự trung thực là một khía cạnh không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ nào. Hãy hứa với tớ rằng cậu đang thành thật với tớ.Sử dụng 'dá-me' (enclisis) vì bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ser) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
-
"Para uma compreensão integral do problema, é preciso que tu analises todos os dados disponíveis. Estás a ver a importância disso?"Để hiểu một cách toàn diện về vấn đề, cần thiết là cậu phải phân tích tất cả các dữ liệu có sẵn. Cậu có thấy tầm quan trọng của việc đó không?Sử dụng 'analises' (chia động từ 'analisar' ngôi 'tu' ở Subjuntivo) vì mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver) diễn tả hành động đang diễn ra. Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' một cách tự nhiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
