desnatado
/dɨʃ.nɐˈta.du/
đã hớt váng
Intermediário (B1)
Significado "desnatado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.
Exemplos (Ví dụ)
"O leite foi desnatado para reduzir a gordura."
"Sữa đã được hớt váng để giảm chất béo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'desnatar'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desnatados |
Os iogurtes desnatados são uma opção saudável.
(Các loại sữa chua tách béo là một lựa chọn lành mạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desnatinho |
Gosto de um café com um bocadinho de leite desnatinho.
(Tôi thích cà phê với một chút sữa tách béo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O leite desnatado é uma boa opção para quem está a tentar reduzir a ingestão de gordura."Sữa tách béo là một lựa chọn tốt cho những ai đang cố gắng giảm lượng chất béo nạp vào.‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, đi với ‘leite’ (sữa). Cấu trúc ‘estar a tentar’ diễn tả hành động đang cố gắng (continuous aspect).
-
"Estás a beber um café desnatado, tu? Parece-me pouco doce."Bạn đang uống một ly cà phê tách béo à? Có vẻ hơi ít ngọt.‘Um’ là mạo từ không xác định giống đực số ít, đi với ‘café’ (cà phê). Ngôi 'tu' được sử dụng kèm với chia động từ 'estás' (estar - thì, là, ở) cho ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc ‘estar a beber’ diễn tả hành động đang uống (continuous aspect).
-
"A mousse de chocolate desnatado que a Maria fez está deliciosa. Dá-me mais um pouco, por favor!"Món mousse sô cô la tách béo mà Maria làm ngon tuyệt. Cho tôi thêm một chút nữa, làm ơn!‘A’ là mạo từ xác định giống cái số ít, đi với ‘mousse’ (mousse). 'Dá-me' là cách sử dụng đại từ tân ngữ 'me' đúng chuẩn PT-PT (enclisis), gắn sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Um pouco' có nghĩa là 'một chút'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu estás a beber um leite que é mais desnatado do que o que eu costumo comprar."Bạn đang uống một loại sữa ít béo hơn (tách béo nhiều hơn) so với loại mà tôi thường mua.Comparativo de superioridade ('mais... do que'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và đi kèm cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a beber) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn PT-PT.
-
"Para mim, o iogurte natural é tão desnatado quanto o iogurte grego original."Đối với tôi, sữa chua tự nhiên ít béo cũng giống như sữa chua Hy Lạp nguyên bản.Comparativo de igualdade ('tão... quanto'). 'Desnatado' được dùng để so sánh mức độ tách béo của hai loại sữa chua.
-
"Qual é o produto lácteo mais desnatado que tu podes encontrar no supermercado?"Sản phẩm sữa nào là loại ít béo nhất mà bạn có thể tìm thấy ở siêu thị?Superlativo relativo de superioridade ('o mais...'). Động từ 'poder' được chia ở ngôi 'Tu' (podes). Đây là một câu hỏi.
Giống và Số của danh từ
-
"O leite desnatado é uma opção mais leve para quem está a tentar reduzir a ingestão de gordura."Sữa tách kem là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn cho những ai đang cố gắng giảm lượng chất béo hấp thụ.‘Leite’ là danh từ giống đực (masculino) số ít. ‘Desnatado’ biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa. Cấu trúc ‘estar a tentar’ diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As bebidas desnatadas que tu estás a beber são melhores para a tua saúde cardiovascular."Những thức uống tách kem mà bạn đang uống thì tốt hơn cho sức khỏe tim mạch của bạn.‘Bebidas’ là danh từ giống cái (feminino) số nhiều. ‘Desnatadas’ biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa. Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng và văn phong thân mật. 'Estás a beber' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Os iogurtes desnatados são uma boa fonte de cálcio para os ossos, e estou a comer um agora."Sữa chua tách kem là một nguồn canxi tốt cho xương, và tôi đang ăn một hộp bây giờ.‘Iogurtes’ là danh từ giống đực (masculino) số nhiều. ‘Desnatados’ biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa. 'Estou a comer' thể hiện hành động đang diễn ra, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu estares sempre com energia, o nutricionista aconselhou-te a beber café com leite desnatado."Để bạn luôn tràn đầy năng lượng, chuyên gia dinh dưỡng đã khuyên bạn nên uống cà phê với sữa tách kem.Trong câu này, 'estares' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'estar' (ngôi 'tu'), diễn tả mục đích hoặc điều kiện. 'aconselhou-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ clitic (ênclise) trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"É essencial para eles fazerem uma dieta equilibrada e incluírem produtos desnatados."Điều cần thiết là họ phải thực hiện một chế độ ăn uống cân bằng và bao gồm các sản phẩm tách kem.Ở đây, 'fazerem' và 'incluírem' là các dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'fazer' và 'incluir' (ngôi 'eles'), diễn tả hành động hoặc mục tiêu mà chủ ngữ 'eles' phải thực hiện. 'desnatados' là tính từ số nhiều phù hợp với 'produtos'.
-
"Quando tu estás a preparar o pequeno-almoço, lembra-te de optares por iogurte desnatado."Khi bạn đang chuẩn bị bữa sáng, hãy nhớ chọn sữa chua tách kem.'estás a preparar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì Gerundio). 'optares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'optar' (ngôi 'tu'), dùng sau giới từ 'de'. 'lembra-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ clitic (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
