interceção
[ĩtɨɾsɛˈsɐ̃w̃]
sự đánh chặn
Independente (B2)
Significado "interceção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de intercetar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chặn đứng hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia fez a interceção do carro roubado."
"Cảnh sát đã chặn chiếc xe bị đánh cắp."
"A interceção de comunicações é ilegal sem autorização judicial."
"Việc chặn các liên lạc là bất hợp pháp nếu không có lệnh của tòa án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: interceções.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | interceções |
As interceções telefónicas são uma ferramenta importante na investigação criminal.
(Nghe lén điện thoại là một công cụ quan trọng trong điều tra hình sự.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interceçãozinha |
Houve uma interceçãozinha durante a conversa, mas nada de grave.
(Đã có một sự gián đoạn nhỏ trong cuộc trò chuyện, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
