bloqueio
/blɔˈkɐj.u/
tắc nghẽn
Intermediário (B1)
Significado "bloqueio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de bloquear; interrupção ou impedimento da passagem ou do fluxo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vật cản trở sự di chuyển hoặc dòng chảy; sự tắc nghẽn.
Exemplos (Ví dụ)
"O bloqueio da estrada causou um grande congestionamento."
"Việc tắc nghẽn đường đã gây ra một vụ ùn tắc lớn."
"O bloqueio de contas bancárias foi uma medida necessária para combater a fraude."
"Việc phong tỏa tài khoản ngân hàng là một biện pháp cần thiết để chống lại gian lận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: bloqueios.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bloqueios |
Os bloqueios nas estradas causaram longos engarrafamentos.
(Các vụ phong tỏa trên đường gây ra tắc nghẽn giao thông kéo dài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bloqueiozinho |
Houve um bloqueiozinho na rua, mas já foi resolvido.
(Đã có một vụ phong tỏa nhỏ trên đường, nhưng nó đã được giải quyết.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
