interdição
/ĩtɨɾdiˈsɐ̃w̃/
sự cấm
Fluente (C2)
Significado "interdição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de proibir ou impedir alguém de fazer algo ou de estar em determinado lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chính thức loại trừ ai đó khỏi một điều gì đó, đặc biệt là khỏi việc nắm giữ một vị trí hoặc tham gia vào một hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"A interdição de entrada foi decretada pelo juiz."
"Lệnh cấm nhập cảnh đã được thẩm phán ban hành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Số nhiều: interdições.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | interdições |
As interdições de trânsito causaram grandes engarrafamentos na cidade.
(Việc cấm đường đã gây ra tắc nghẽn giao thông lớn trong thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interdiçãozinha |
Foi apenas uma interdiçãozinha temporária, nada de grave.
(Đó chỉ là một lệnh cấm tạm thời nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A interdição de circulação impôs-se devido ao mau tempo; esperemos que a situação melhore."Việc cấm lưu thông đã được áp đặt do thời tiết xấu; chúng ta hãy hy vọng rằng tình hình sẽ cải thiện.Ênclise ('impôs-se') xảy ra vì câu bắt đầu bằng một cụm danh từ (A interdição de circulação). Động từ 'impor' chia ở ngôi thứ ba số ít (impôs) + se.
-
"Não lhe permitirei a interdição do acesso à sua própria casa, tu estás a entender?"Tôi sẽ không cho phép anh ta cấm truy cập vào chính ngôi nhà của mình, anh hiểu không?Proclise ('lhe permitirei') xảy ra vì có advérbio de negação ('Não'). 'Estás a entender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu'. Đại từ 'lhe' đứng trước động từ 'permitirei'.
-
"Diz-me: consideras a interdição de fumar nestes espaços uma medida justa?"Nói cho tôi biết: bạn có coi việc cấm hút thuốc ở những không gian này là một biện pháp công bằng không?Ênclise ('Diz-me') xảy ra vì câu bắt đầu bằng động từ mệnh lệnh. 'Diz' là thể mệnh lệnh của 'dizer' chia ở ngôi 'tu'. Động từ 'considerar' chia theo ngôi 'tu' (consideras) do văn phong thân mật.
Giống và Số của danh từ
-
"A interdição da circulação de autocarros naquela rua está a causar grandes transtornos aos moradores."Việc cấm các xe buýt lưu thông trên con phố đó đang gây ra những bất tiện lớn cho người dân.Danh từ 'interdição' ở dạng số ít, giống cái, nên mạo từ đi kèm là 'A'. Động từ 'estar a causar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là 'a interdição'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As interdições de acesso ao estádio foram decididas pelas autoridades para prevenir incidentes."Những lệnh cấm truy cập vào sân vận động đã được quyết định bởi các nhà chức trách để ngăn chặn các sự cố.Danh từ 'interdições' ở dạng số nhiều, giống cái, nên mạo từ đi kèm là 'As'. Động từ 'foram decididas' chia theo số nhiều, giống cái để hòa hợp với chủ ngữ 'As interdições'.
-
"Se ignoras a interdição e entras no edifício, a polícia vai deter-te."Nếu mày phớt lờ lệnh cấm và đi vào tòa nhà, cảnh sát sẽ bắt mày.Danh từ 'interdição' ở dạng số ít, giống cái. Động từ 'ignoras' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'te' được đặt phía sau động từ 'deter' (enclisis) vì đây là mệnh đề chính và bắt đầu bằng một động từ. Sử dụng ngôi 'tu' tạo sự thân mật.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A estrada foi interdita, e o acesso foi *vedado* pelas autoridades. Estão a avaliar os danos."Con đường đã bị cấm, và việc tiếp cận đã bị ngăn chặn bởi chính quyền. Họ đang đánh giá thiệt hại.‘Vedado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'vedar' (ngăn cấm). 'Estar a avaliar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Tu foste *expulso* do estádio devido à interdição de entrada a adeptos violentos. Estavas a criar problemas."Mày đã bị đuổi khỏi sân vận động do lệnh cấm vào đối với những cổ động viên bạo lực. Mày đang gây rối.'Expulso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'expulsar' (đuổi). 'Estavas a criar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'Tu' được sử dụng.
-
"A interdição de circulação automóvel foi *escrita* num edital. Estão a avisar os condutores com antecedência."Lệnh cấm lưu thông xe hơi đã được viết trong một thông báo công khai. Họ đang thông báo cho các tài xế trước.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). 'Estão a avisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Num' là dạng rút gọn của 'em um'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
