intransponível
[ĩ.tɾɐ̃ʃ.puˈni.vɛɫ]
không thể vượt qua
Avançado (C1)
Significado "intransponível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Demasiado grande ou difícil para ser ultrapassado; insuperável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá lớn hoặc khó khăn đến mức không thể vượt qua được; không thể khắc phục được.
Exemplos (Ví dụ)
"A montanha era intransponível devido à neve."
"Ngọn núi không thể vượt qua do tuyết."
"A burocracia é um obstáculo intransponível para muitos empresários."
"Thủ tục hành chính là một trở ngại không thể vượt qua đối với nhiều doanh nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có biến đổi đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | intransponível |
A barreira era intransponível para a maioria.
(Rào cản là không thể vượt qua đối với phần lớn.) |
| Masculine Plural | intransponíveis |
Os obstáculos eram intransponíveis.
(Những trở ngại là không thể vượt qua.) |
| Feminine Plural | intransponíveis |
As dificuldades eram intransponíveis.
(Những khó khăn là không thể vượt qua.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | intransponibilíssimo |
O desafio era intransponibilíssimo.
(Thử thách là vô cùng không thể vượt qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu medo de monstros debaixo da cama era intransponível. Estavas sempre a pedir aos teus pais para verificarem antes de te deitares."Khi còn bé, nỗi sợ quái vật dưới gầm giường của con là không thể vượt qua. Con luôn luôn yêu cầu ba mẹ kiểm tra trước khi đi ngủ.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a pedir) diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. Tính từ 'intransponível' được dùng để miêu tả mức độ nỗi sợ.
-
"Naquela altura, a barreira linguística parecia intransponível. Estava a tentar aprender português, mas as regras gramaticais eram incrivelmente confusas."Vào thời điểm đó, rào cản ngôn ngữ dường như không thể vượt qua. Tôi đang cố gắng học tiếng Bồ Đào Nha, nhưng các quy tắc ngữ pháp lại vô cùng khó hiểu.'Parecia' (Pretérito Imperfeito của 'parecer') diễn tả một cảm nhận hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a tentar' (estar a + infinitivo) miêu tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"A montanha parecia intransponível aos olhos dos alpinistas. Eles estavam a preparar-se há meses para a escalada, mas as condições meteorológicas eram desfavoráveis."Ngọn núi dường như không thể vượt qua trong mắt các nhà leo núi. Họ đã chuẩn bị trong nhiều tháng cho cuộc leo núi, nhưng điều kiện thời tiết lại không thuận lợi.'Parecia' (Pretérito Imperfeito của 'parecer') mô tả một ấn tượng về ngọn núi. 'Eles estavam a preparar-se' (estar a + infinitivo + đại từ phản thân 'se') diễn tả hành động chuẩn bị đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
