(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invencível
B2
adjetivo B2 Chung

invencível

[ĩvẽˈsi.vɛɫ]
bất khả chiến bại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "invencível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser vencido ou derrotado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá mạnh để có thể bị đánh bại hoặc khuất phục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército era invencível, ninguém os conseguia derrotar."

    "Đội quân đó bất khả chiến bại, không ai có thể đánh bại họ."

  • "Sempre acreditei que ele era invencível, mas todos temos os nossos limites."

    "Tôi luôn tin rằng anh ta bất khả chiến bại, nhưng tất cả chúng ta đều có giới hạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imbatível(bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại) insuperável(vô song, không ai sánh bằng)

Antônimos

derrotável(có thể bị đánh bại) vencível(có thể chinh phục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular invencível
A equipa mostrou-se invencível durante todo o campeonato.
(Đội đã chứng tỏ là bất khả chiến bại trong suốt giải vô địch.)
Masculine Plural invencíveis
Os guerreiros eram invencíveis em batalha.
(Những chiến binh đó là bất khả chiến bại trong trận chiến.)
Feminine Plural invencíveis
As suas estratégias eram invencíveis.
(Chiến lược của họ là bất khả chiến bại.)
Superlative (Tuyệt đối) invencibilíssimo
O atleta mostrou-se invencibilíssimo durante a competição.
(Vận động viên đã cho thấy là cực kỳ bất khả chiến bại trong suốt cuộc thi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)