(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inúmeros
B1
adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày

inúmeros

[iˈnumɨɾuʃ]
vô số
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inúmeros" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se consegue contar; em grande número.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

vô số, rất nhiều (về số lượng người hoặc vật)

Exemplos (Ví dụ)

  • "Existem inúmeros problemas a resolver antes de podermos avançar com o projeto."

    "Có vô số vấn đề cần giải quyết trước khi chúng ta có thể tiến hành dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imensidade(vô vàn) multidão(đám đông) miríade(vô số)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ số nhiều, dùng để mô tả số lượng lớn.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inúmera
A quantidade de opções era inúmera.
(Số lượng lựa chọn là vô số.)
Masculine Plural inúmeros
Havia inúmeros problemas a resolver.
(Có vô số vấn đề cần giải quyết.)
Feminine Plural inúmeras
Enfrentamos inúmeras dificuldades durante o projeto.
(Chúng tôi đã đối mặt với vô số khó khăn trong suốt dự án.)
Superlative (Tuyệt đối) inumerosíssimo
A lista de convidados era inumerosíssima.
(Danh sách khách mời là vô cùng lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Foram impressos inúmeros livros antigos, mas poucos estão a ser restaurados."
    Vô số sách cổ đã được in, nhưng chỉ có một số ít đang được phục hồi.
    Sử dụng 'Foram impressos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir') để diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Estar a ser restaurados' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại (continuous aspect).
  • "Tens inúmeras desculpas para não teres escrito a redação, mas nenhuma foi aceite pelo professor."
    Bạn có vô số lý do để không viết bài luận, nhưng không lý do nào được giáo viên chấp nhận.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (Tens, teres). 'Aceite' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar'. Động từ 'ter' được chia ở thì quá khứ hoàn thành (ter + particípio passado).
  • "Foram descobertos inúmeros planetas, mas ainda não se sabe se existe vida neles."
    Vô số hành tinh đã được khám phá, nhưng vẫn chưa biết liệu có sự sống trên đó hay không.
    Sử dụng 'Foram descobertos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descobrir') để diễn tả hành động đã hoàn thành. Đại từ 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu vês inúmeros turistas a visitar Lisboa todos os anos. Eles estão a adorar a nossa cidade!"
    Bạn thấy vô số khách du lịch đến thăm Lisbon mỗi năm. Họ đang rất thích thành phố của chúng ta!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estão a adorar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "O cientista publica inúmeros artigos sobre a matéria escura. Ele está sempre a trabalhar arduamente."
    Nhà khoa học xuất bản vô số bài báo về vật chất tối. Ông ấy luôn làm việc rất chăm chỉ.
    'Inúmeros artigos' được dùng để miêu tả số lượng lớn bài báo. 'Está sempre a trabalhar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Nós temos inúmeros problemas para resolver e estamos a tentar encontrar soluções. Dá-nos tempo, por favor!"
    Chúng tôi có vô số vấn đề cần giải quyết và đang cố gắng tìm ra giải pháp. Xin hãy cho chúng tôi thời gian!
    'Nós temos inúmeros problemas' diễn tả một tình huống có rất nhiều vấn đề. 'Estamos a tentar encontrar soluções' thể hiện hành động đang được tiến hành. 'Dá-nos' là vị trí đại từ chuẩn PT-PT (enclisis) ở đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)