(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inundar
B1
Verbo B1 Tổng quát

inundar

[ĩ.nũˈdaɾ]
tràn ngập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inundar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cobrir ou alagar com água ou outro líquido; Encher em grande quantidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tràn ra, tràn đầy (đến mức vượt quá giới hạn và tràn ra ngoài).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A chuva forte inundou as ruas da cidade."

    "Cơn mưa lớn đã làm ngập lụt các con đường trong thành phố."

  • "A notícia inundou-me de alegria."

    "Tin tức đó tràn ngập niềm vui cho tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alagar(làm ngập lụt) encher(làm đầy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: Vou inundar/Inundarei; Inundá-lo-ei; Inundo-o.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não te afastares da margem, a enchente inundar-te-á rapidamente."
    Nếu bạn không tránh xa bờ, lũ lụt sẽ nhanh chóng làm ngập bạn.
    Động từ 'inundar-te-á' là chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít 'a enchente', kết hợp với đại từ phản thân 'te' (ngôi 'tu'). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi không có từ nào kéo nó về phía trước (ví dụ: không có từ phủ định hoặc trạng từ kéo đại từ về phía trước).
  • "Prevê-se que, com a chuva intensa, o rio inundará as margens baixas da cidade na próxima semana."
    Dự kiến, với mưa lớn, con sông sẽ làm ngập các bờ thấp của thành phố vào tuần tới.
    'inundará' là chia động từ 'inundar' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít 'o rio'. Đây là một dự đoán về một sự kiện tự nhiên sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Os meteorologistas avisam que, enquanto as pessoas estiverem a dormir esta noite, a chuva forte inundará algumas zonas costeiras."
    Các nhà khí tượng học cảnh báo rằng, trong khi mọi người đang ngủ tối nay, mưa lớn sẽ làm ngập một số khu vực ven biển.
    'inundará' là chia động từ 'inundar' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít 'a chuva forte'. Cấu trúc 'estiverem a dormir' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (tương lai tiếp diễn), tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu thay vì Gerundio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)