investigador
/ĩʃ.tiʃ.ti.ɡɐˈdoɾ/
nhà nghiên cứu
Independente (B2)
Significado "investigador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que realiza investigação científica ou académica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc học thuật.
Exemplos (Ví dụ)
"O investigador está a fazer experiências no laboratório."
"Nhà nghiên cứu đang làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: investigadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | investigadores |
Os investigadores estão a trabalhar no caso.
(Os investigadores estão a trabalhar no caso.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | investigadorzinho |
Ele é um investigadorzinho muito esperto.
(Ele é um investigadorzinho muito esperto.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eras um investigador curioso. Estavas sempre a perguntar "porquê?" sobre tudo."Khi còn bé, con là một nhà nghiên cứu tò mò. Con luôn hỏi "tại sao?" về mọi thứ.Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu' (con/bạn). Cấu trúc 'estar a perguntar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Sempre a perguntar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
-
"Os investigadores da polícia estavam a tentar resolver o caso, mas não encontravam pistas suficientes. O crime acontecia quando o dia já esmorecia."Các nhà điều tra cảnh sát đang cố gắng giải quyết vụ án, nhưng không tìm thấy đủ manh mối. Tội ác xảy ra khi ngày tàn.'Estavam a tentar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a tentar' - đang cố gắng) diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'Acontecia' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'acontecer' - xảy ra) mô tả một sự việc thường xuyên hoặc kéo dài trong quá khứ.
-
"Antigamente, os investigadores passavam horas na biblioteca a estudar documentos antigos. Agora, estão a usar a inteligência artificial."Ngày xưa, các nhà nghiên cứu dành hàng giờ trong thư viện để nghiên cứu các tài liệu cổ. Bây giờ, họ đang sử dụng trí tuệ nhân tạo.'Passavam' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'passar' - dành) diễn tả thói quen trong quá khứ. 'Estão a usar' (thì Hiện tại tiếp diễn của 'estar a usar' - đang sử dụng) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại được nhấn mạnh.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu, enquanto investigador, estás a analisar os dados para a tua tese de doutoramento."Em đang phân tích dữ liệu cho luận án tiến sĩ của mình với tư cách là một nhà nghiên cứu.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' chia ở ngôi 'estás'. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Teu' biến đổi thành 'tua' khi đi với danh từ giống cái số ít 'tese'.
-
"Os investigadores da universidade estão a publicar os seus resultados num jornal científico."Các nhà nghiên cứu của trường đại học đang công bố kết quả của họ trên một tạp chí khoa học.'Os investigadores' là chủ ngữ số nhiều. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'estão'. Cấu trúc 'estar a publicar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seus' là tính từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Diz-me, tu acreditas que o investigador está a ser honesto com as suas conclusões?"Nói cho tôi biết, em có tin rằng nhà nghiên cứu đang trung thực với những kết luận của mình không?Đại từ 'me' đặt sau động từ 'diz' (enclisis) do đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a ser' diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Suas' là tính từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, bổ nghĩa cho 'conclusões' (số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
