(Vị trí top_banner)
Hình minh họa investigação
B1
Feminino B1 Học thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

investigação

/ĩʃ.ti.vɨ.ɡɐˈsa.õ/
nghiên cứu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "investigação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exame minucioso para apurar a verdade sobre algo; estudo aprofundado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Công việc nghiên cứu, sự điều tra có hệ thống để thiết lập các sự kiện hoặc thu thập thông tin về một chủ đề.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia está a fazer uma investigação sobre o caso."

    "Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra về vụ án."

  • "A investigação científica é fundamental para o progresso da sociedade."

    "Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estudo(nghiên cứu) pesquisa(tìm kiếm, nghiên cứu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: investigações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) investigações
As investigações sobre o caso continuam.
(Các cuộc điều tra về vụ án vẫn tiếp tục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) investigaçãozinha
Fez uma investigaçãozinha rápida.
(Anh ấy đã thực hiện một cuộc điều tra nhỏ nhanh chóng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)