(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inviável
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Sinh học, Y học

inviável

/ĩˈvja.vɛɫ/
không có khả năng tồn tại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inviável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é viável; que não se pode realizar ou concretizar; irrealizável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng sống, phát triển hoặc hoạt động thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este projeto é inviável devido à falta de financiamento."

    "Dự án này không khả thi do thiếu kinh phí."

  • "Tornou-se inviável continuar a trabalhar nessas condições."

    "Trở nên không thể tiếp tục làm việc trong những điều kiện đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impraticável(không thực tế) irrealizável(không thể thực hiện được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có biến đổi số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inviáveis
Estes projetos são inviáveis devido à falta de financiamento. / Estas propostas são inviáveis sem apoio político.
(Những dự án này không khả thi do thiếu vốn. / Những đề xuất này không khả thi nếu không có sự hỗ trợ chính trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inviávelzinho
É um plano inviávelzinho, mas vale a pena tentar. / Aquela ideia era inviávelzinha, mas engraçada.
(Đó là một kế hoạch nhỏ không khả thi, nhưng đáng để thử. / Ý tưởng đó hơi không khả thi, nhưng lại thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Tornar-se-ia inviável o projeto se não estivesses a colaborar ativamente connosco."
    Dự án sẽ trở nên bất khả thi nếu bạn không tích cực hợp tác với chúng tôi.
    Mesóclise ('Tornar-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì tương lai điều kiện. 'Estivesses a colaborar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ subjunctive, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Dir-se-ia inviável qualquer solução, mas estou a trabalhar arduamente para encontrar uma."
    Có thể nói rằng mọi giải pháp đều bất khả thi, nhưng tôi đang nỗ lực làm việc để tìm ra một giải pháp.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì tương lai điều kiện. 'Estou a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • "Julgar-se-á inviável a tua proposta se não a estiveres a apresentar de forma mais clara e concisa."
    Đề xuất của bạn sẽ bị coi là bất khả thi nếu bạn không trình bày nó một cách rõ ràng và ngắn gọn hơn.
    Mesóclise ('Julgar-se-á') được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì tương lai đơn. 'Estiveres a apresentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai subjunctive, thể hiện hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Olha, tu sabes perfeitamente que pedir-me um aumento agora é completamente inviável."
    Này, cậu biết rõ rằng việc yêu cầu tớ tăng lương bây giờ là hoàn toàn không khả thi.
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu' với động từ chia tương ứng 'sabes' (ngôi 2 số ít). Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('pedir-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) của ngữ pháp chuẩn châu Âu.
  • "Senhora engenheira, com o devido respeito, o que a senhora está a propor é inviável com o nosso orçamento atual."
    Thưa bà kỹ sư, với tất cả sự tôn trọng, điều bà đang đề xuất là không khả thi với ngân sách hiện tại của chúng ta.
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'a senhora', do đó động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'está a propor' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là chuẩn mực của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Se continuas a insistir nesse plano inviável, temo que não te posso ajudar mais."
    Nếu cậu cứ tiếp tục khăng khăng với kế hoạch không khả thi đó, tớ e rằng tớ không thể giúp cậu được nữa.
    Văn phong thân mật được thể hiện qua động từ 'continuas' (chia cho ngôi 'tu'). Trong mệnh đề phụ 'que não te posso ajudar', đại từ 'te' đứng trước động từ ('te posso') do có từ phủ định 'não' (quy tắc Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)